Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là nguồn lực nội sinh quan trọng và hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững đất nước. Trong bối cảnh chuyển đổi số được Đại hội XIV xác định là động lực chủ yếu của mô hình tăng trưởng mới và phương thức phát triển mới, việc xây dựng chiến lược phát huy giá trị tài liệu lưu trữ cần được đặt trong chỉnh thể chiến lược phát triển văn hóa quốc gia, đồng thời gắn với phát triển hạ tầng dữ liệu, dịch vụ số và các ngành công nghiệp văn hóa dựa trên nội dung số. Bài viết này tập trung làm rõ các định hướng cốt lõi của Nghị quyết 80-NQ/TW liên quan trực tiếp đến lĩnh vực lưu trữ, phân tích những yêu cầu chiến lược phát sinh trong môi trường số và đề xuất khung chiến lược phát huy giá trị tài liệu lưu trữ theo cách tiếp cận “văn hóa – dữ liệu – dịch vụ – sáng tạo”, bảo đảm an ninh dữ liệu và góp phần xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian số.
1. Nghị quyết số 80-NQ/TW – Cơ sở chính trị trực tiếp cho chiến lược phát huy giá trị tài liệu lưu trữ
Nghị quyết số 80-NQ/TW là một văn kiện mang tính định hướng chiến lược về phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới. Điểm đặc sắc của Nghị quyết không chỉ nằm ở việc nhấn mạnh vai trò trụ cột của văn hóa, mà còn ở yêu cầu “đưa văn hóa đi trước soi đường”, thấm sâu vào các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh và đối ngoại. Chính những yêu cầu này đặt ra một hệ luận quan trọng: các thiết chế và nguồn lực tạo nên “hạ tầng văn hóa” (trong đó có hệ thống lưu trữ) phải chuyển từ vai trò hỗ trợ sang vai trò kiến tạo và lan tỏa giá trị.
Phát huy giá trị tài liệu lưu trữ lâu nay thường được hiểu theo nghĩa tương đối hẹp, gồm tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ phục vụ quản lý, nghiên cứu, cấp bản sao, trưng bày, triển lãm, giới thiệu tài liệu lưu trữ. Tuy nhiên, từ Luật Lưu trữ năm 2024 đến Nghị quyết số 80-NQ/TW, “phát huy giá trị” được nâng lên thành một chiến lược văn hóa trong môi trường số. Bởi lẽ (1) tài liệu lưu trữ là bộ phận quan trọng của ký ức quốc gia, góp phần hình thành bản sắc và hệ giá trị văn hóa; (2) tài liệu lưu trữ là nguồn dữ liệu gốc có tính xác thực cao, có thể chuyển hóa thành sản phẩm văn hóa và học liệu số; (3) trong không gian số, sự thiếu hụt thông tin chính thống và thiếu cơ chế công bố tư liệu gốc dễ tạo ra “khoảng trống nhận thức”, là môi trường cho tin giả, xuyên tạc lịch sử.
Bên cạnh đó, yêu cầu chuyển đổi số đặt ra cho lưu trữ một nhiệm vụ kép – vừa bảo tồn giá trị văn hóa lịch sử (di sản tư liệu) vừa trở thành một cấu phần của hạ tầng dữ liệu phục vụ quản trị hiện đại. Điều này đồng bộ với định hướng của Đại hội XIV về việc lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính của mô hình tăng trưởng mới. Đồng thời, Luật Lưu trữ năm 2024 đã xác lập rõ yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu tài liệu lưu trữ, kết nối chia sẻ và tổ chức sử dụng, phát huy giá trị tài liệu lưu trữ ở cả lưu trữ hiện hành và lưu trữ lịch sử.
Từ đây, Nghị quyết số 80-NQ/TW không chỉ là “nền” tư tưởng chính trị cho chiến lược lưu trữ, mà còn tạo ra “thước đo” để đánh giá hiệu quả lưu trữ, lưu trữ phải đóng góp thiết thực vào phát triển văn hóa, nâng cao thụ hưởng văn hóa của Nhân dân, củng cố hệ giá trị, phát triển công nghiệp văn hóa và sức mạnh mềm của quốc gia.
1.1. Văn hóa là nền tảng tinh thần và sức mạnh nội sinh
Nghị quyết số 80-NQ/TW khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn và hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững; các giá trị văn hóa phải được gắn kết, hài hòa và thấm sâu vào toàn bộ đời sống xã hội.
Đặt trong hệ quy chiếu đó, tài liệu lưu trữ không thể chỉ được xem là nguồn cung cấp thông tin đơn thuần, mà nó được nhận diện như một loại tài nguyên văn hóa. Tài liệu lưu trữ mang trong mình các tầng giá trị: giá trị thông tin (phản ánh sự kiện, quyết sách, quá trình), giá trị pháp lý (chứng cứ, căn cứ), giá trị lịch sử (tái hiện bối cảnh, xu thế), và đặc biệt là giá trị văn hóa (ký ức, bản sắc, truyền thống, chuẩn mực). Khi Nghị quyết số 80-NQ/TW yêu cầu văn hóa “thấm sâu”, thì tài liệu lưu trữ chính là “đầu nguồn” để tạo ra các mạch chảy tri thức, ký ức và niềm tin xã hội.
Tuy nhiên, “sức mạnh nội sinh” không tự hình thành nếu tài liệu lưu trữ chỉ nằm trong kho. Sức mạnh nội sinh chỉ được tạo ra khi ký ức và tri thức lịch sử được lan tỏa có hệ thống, được chuyển hóa thành nội dung giáo dục, sản phẩm văn hóa, và trở thành một phần của đời sống tinh thần cộng đồng. Vì vậy, chiến lược phát huy giá trị tài liệu lưu trữ phải được thiết kế như một cấu phần của chiến lược phát triển văn hóa quốc gia, có mục tiêu, lộ trình, chỉ tiêu, cơ chế phối hợp và nguồn lực.
Ở đây, tư duy chiến lược cần chuyển từ “có tài liệu” sang “tạo tác động văn hóa từ tài liệu”. Tác động văn hóa có thể đo bằng khả năng tiếp cận của công chúng, mức độ sử dụng trong giáo dục, nghiên cứu, năng lực cung cấp bằng chứng xác thực trước thông tin sai lệch, và mức độ đóng góp cho hệ sinh thái sáng tạo (phim, sách, triển lãm số, học liệu số…).
1.2. Bảo tồn và phát huy di sản tài liệu lưu trữ trong bối cảnh mới
Nghị quyết số 80-NQ/TW đặt ra yêu cầu bảo tồn và phát huy di sản văn hóa, đồng thời chủ động thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa và tác động của công nghệ số, nhất là trong môi trường nền tảng xuyên biên giới. Ở đây, “bối cảnh mới” có ba đặc trưng cần được phản ánh vào chiến lược lưu trữ:
– Thứ nhất, nguy cơ mất dữ liệu trong môi trường số cao. Nếu trước đây nguy cơ là hư hại vật mang tin (giấy, phim, băng), thì nay nguy cơ lớn là mất dữ liệu do lỗi hệ thống, tấn công mạng, lỗi định dạng, đứt gãy sao lưu, hoặc dữ liệu bị phân mảnh không thể khai thác. Do đó, bảo tồn di sản tư liệu trong kỷ nguyên số không chỉ là bảo quản vật lý mà là bảo đảm tính toàn vẹn số, tính sẵn sàng, khả năng di trú định dạng và năng lực phục hồi.
– Thứ hai, cạnh tranh biểu đạt và kể chuyện lịch sử diễn ra mạnh trên không gian số. Nếu tài liệu lưu trữ không được số hóa và công bố đúng lúc, lịch sử sẽ được “kể lại” bằng nguồn thứ cấp, thậm chí sai lệch. Điều này đặc biệt nhạy cảm đối với tài liệu lịch sử của Đảng và Nhà nước, vốn là nền tảng để giáo dục truyền thống, củng cố niềm tin, bảo vệ chính nghĩa lịch sử.
– Thứ ba, nhu cầu tiếp cận công chúng chuyển từ “đến kho” sang “đến nền tảng”. Công chúng, đặc biệt là giới trẻ tiếp nhận tri thức qua đa phương tiện: video, tương tác, infographics, podcast, bảo tàng số… Nếu chiến lược lưu trữ không hướng tới chuyển hóa thông tin trong tài liệu thành các hình thức phù hợp, giá trị tài liệu lưu trữ sẽ khó lan tỏa.
Chính vì vậy, chiến lược phát huy giá trị tài liệu lưu trữ phải gắn chặt với nhiệm vụ bảo tồn di sản tư liệu trong môi trường số, trong đó số hóa không phải là mục tiêu cuối cùng mà là điều kiện để bảo tồn dài hạn và lan tỏa giá trị tài liệu lưu trữ. Luật Lưu trữ năm 2024 cũng đã đặt hoạt động số hóa và tạo lập cơ sở dữ liệu như những nhiệm vụ cốt lõi của cả lưu trữ hiện hành và lưu trữ lịch sử.
1.3. Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, củng cố hệ giá trị quốc gia
Nghị quyết số 80-NQ/TW nhấn mạnh xây dựng và phát triển con người Việt Nam, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, củng cố hệ giá trị quốc gia trong bối cảnh mới, trong đó có tác động mạnh của không gian số. Đây là điểm nối trực tiếp giữa lưu trữ và văn hóa tư tưởng.
Tài liệu lưu trữ có thể đóng góp cho “môi trường văn hóa lành mạnh” theo ba cơ chế chính sau đây:
– Cơ chế xác thực: cung cấp chứng cứ gốc, giúp phân biệt thật, giả, đúng, sai, hạn chế thao túng thông tin. Trong bối cảnh “bùng nổ nền tảng trực tuyến xuyên biên giới” mà Nghị quyết số 80-NQ/TW cảnh báo, việc cung cấp kịp thời tư liệu gốc là một biện pháp quan trọng để giữ vững chuẩn mực nhận thức xã hội.
– Cơ chế giáo dục: nguồn thông tin gốc có sức mạnh giáo dục truyền thống và bồi dưỡng tình cảm lịch sử hiệu quả hơn nhiều so với diễn giải trừu tượng. Khi học sinh, sinh viên tiếp cận được bản đồ, ảnh tư liệu, phim tư liệu… họ tiếp cận lịch sử như trải nghiệm, không chỉ như “bài học thuộc”.
– Cơ chế đối thoại: trưng bày, triển lãm số, diễn đàn tư liệu, các bộ sưu tập theo chủ đề… tạo ra không gian đối thoại xã hội về ký ức, giá trị, chuẩn mực, từ đó góp phần “tái tạo” môi trường văn hóa lành mạnh.
Vì thế, chiến lược phát huy giá trị tài liệu lưu trữ cần phục vụ trực tiếp nhiệm vụ củng cố hệ giá trị quốc gia và bảo vệ nền tảng tư tưởng. Nói cách khác, phát huy giá trị không chỉ là “hoạt động lưu trữ” mà là “chính sách văn hóa” ở cấp độ hạ tầng tri thức.
1.4. Phát triển công nghiệp văn hóa và sức mạnh mềm quốc gia
Một trong những định hướng quan trọng của Nghị quyết số 80-NQ/TW là phát triển công nghiệp văn hóa gắn với nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Trong bối cảnh đó, tài liệu lưu trữ không chỉ còn là đối tượng bảo quản trong kho, mà cần được khai thác như một nguồn lực văn hóa đặc thù, tham gia trực tiếp vào hệ sinh thái sáng tạo của quốc gia.
Tài liệu lưu trữ chứa đựng giá trị lịch sử, pháp lý và văn hóa, đồng thời là nguồn tư liệu gốc có độ tin cậy cao. Khi được số hóa, chuẩn hóa và tổ chức khai thác hợp lý, tài liệu lưu trữ có thể trở thành “nguyên liệu đầu vào” cho nhiều lĩnh vực của công nghiệp văn hóa, cụ thể:
– Điện ảnh, truyền hình: cung cấp tư liệu xác thực cho phim tài liệu, phim lịch sử, chương trình chuyên đề; làm cơ sở xây dựng kịch bản dựa trên ảnh, văn bản, bản đồ, hồ sơ nhân vật và sự kiện lịch sử.
– Xuất bản và nghiên cứu: hình thành các ấn phẩm chuyên khảo, tuyển tập tư liệu, sách ảnh, nhật ký số hóa; góp phần nâng cao chất lượng các công trình nghiên cứu khoa học và xuất bản phẩm có giá trị.
– Thiết chế văn hóa số: xây dựng bảo tàng số, triển lãm trực tuyến, không gian trưng bày tương tác, tour “ký ức” theo dòng thời gian, cho phép công chúng tiếp cận di sản tư liệu mọi lúc, mọi nơi.
– Giáo dục và nội dung số: phát triển học liệu số, cơ sở dữ liệu mở có kiểm soát phục vụ nhà trường; sản xuất podcast lịch sử, phim tư liệu ngắn, trò chơi giáo dục (serious games) dựa trên tư liệu lưu trữ nhằm tăng tính hấp dẫn và trải nghiệm học tập.
Như vậy, phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ mở rộng không gian phát huy giá trị tài liệu lưu trữ, mà còn góp phần chuyển hóa di sản tư liệu thành nguồn lực mềm, tạo giá trị gia tăng cho nền kinh tế sáng tạo và củng cố bản sắc quốc gia trong môi trường toàn cầu hóa.
2. Định hướng xây dựng chiến lược phát huy giá trị tài liệu lưu trữ theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW
Từ các nội dung trên, có thể xác định bốn định hướng chiến lược trọng tâm sau đây:
2.1. Tích hợp lưu trữ vào chiến lược phát triển văn hóa quốc gia
Phát huy giá trị tài liệu lưu trữ theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW không thể dừng lại ở phạm vi một kế hoạch nghiệp vụ của ngành nội vụ, mà phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển văn hóa quốc gia. Điều đó hàm ý chuyển tư duy từ “quản lý và bảo quản tài liệu” sang “khai thác và lan tỏa giá trị văn hóa thông qua tài liệu lưu trữ”, gắn lưu trữ với giáo dục, truyền thông, công nghiệp văn hóa và chuyển đổi số.
Trong hệ sinh thái văn hóa, nếu văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội thì lưu trữ chính là nền tảng của ký ức và bằng chứng. Tài liệu lưu trữ cung cấp nguồn tri thức xác thực, có kiểm chứng, làm cơ sở cho việc xây dựng nhận thức lịch sử, củng cố bản sắc và định hướng giá trị. Nghị quyết số 80-NQ/TW yêu cầu văn hóa phải thấm sâu vào đời sống xã hội; để đạt được điều đó, cần có một hạ tầng tư liệu tin cậy, dễ tiếp cận và được tổ chức khai thác hiệu quả. Vì vậy, tích hợp lưu trữ vào chiến lược văn hóa thực chất là đưa ký ức quốc gia vào dòng chảy phát triển đương đại.
Định hướng này cũng đòi hỏi gắn mục tiêu phát huy giá trị tài liệu lưu trữ với mục tiêu xây dựng hệ giá trị quốc gia và chuẩn mực văn hóa Việt Nam. Một chiến lược đúng nghĩa phải xác định rõ các kết quả xã hội – văn hóa cần đạt được, như: mở rộng khả năng tiếp cận tư liệu gốc trong giáo dục lịch sử và giáo dục công dân; tăng sự hiện diện của nguồn tư liệu chính thống trong không gian số; thúc đẩy hình thành các sản phẩm văn hóa dựa trên tư liệu lưu trữ; và nâng cao năng lực phản bác các thông tin sai lệch bằng chứng cứ xác thực. Khi đó, lưu trữ không chỉ bảo tồn quá khứ mà còn tham gia trực tiếp vào việc định hình nhận thức và củng cố niềm tin xã hội.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, chiến lược phải được thiết kế trên nền tảng phối hợp liên ngành, bởi cơ quan lưu trữ không thể đơn độc thực hiện nhiệm vụ phát huy giá trị. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua chuẩn hóa, bảo mật và đầu tư hạ tầng; các cơ sở giáo dục và nghiên cứu chuyển hóa tư liệu thành học liệu và tri thức khoa học; các cơ quan báo chí, xuất bản và nhà sản xuất nội dung đảm nhận chức năng lan tỏa, kể chuyện và sáng tạo sản phẩm; doanh nghiệp công nghệ cung cấp nền tảng số, công cụ tìm kiếm thông minh và các hình thức trải nghiệm mới. Sự phối hợp này tạo thành một chuỗi giá trị văn hóa, trong đó tài liệu lưu trữ là điểm khởi đầu của sáng tạo.
Điểm cốt lõi, đúng với tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW, là mọi hoạt động tích hợp phải hướng tới nâng cao khả năng thụ hưởng văn hóa của Nhân dân và xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, đặc biệt trong không gian số. Khi đó, lưu trữ không còn là “kho ký ức đóng kín”, mà trở thành nguồn lực văn hóa sống động, góp phần tăng cường sức mạnh mềm quốc gia và củng cố nền tảng tinh thần của xã hội.
2.2. Số hóa để bảo tồn và lan tỏa giá trị văn hóa
Nghị quyết số 80-NQ/TW đặt ra yêu cầu thích ứng với tác động mạnh mẽ của công nghệ số và sự bùng nổ của các nền tảng trực tuyến. Trong bối cảnh đó, số hóa không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm bảo quản tài liệu, mà trở thành điều kiện tất yếu để bảo tồn và lan tỏa di sản trong môi trường mới. Đối với lĩnh vực lưu trữ, số hóa phải được nhìn nhận như một quá trình chuyển đổi mô hình tạo giá trị, từ lưu giữ vật mang tin sang kiến tạo hệ sinh thái dữ liệu phục vụ khai thác, giáo dục và sáng tạo.
Trước hết, số hóa cần được triển khai theo nguyên tắc ưu tiên chiến lược, dựa trên giá trị và nhu cầu khai thác thông tin của xã hội. Không phải mọi tài liệu đều có mức độ cấp thiết như nhau. Cần tập trung vào những tài liệu có giá trị đặc biệt, tài liệu độc bản, tài liệu gắn với lịch sử dân tộc, lịch sử địa phương, lịch sử ngành, cũng như các tư liệu ảnh, bản đồ và hồ sơ có nhu cầu sử dụng cao trong giáo dục và truyền thông. Luật Lưu trữ năm 2024 đã khẳng định số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu tài liệu lưu trữ là nhiệm vụ của cả lưu trữ hiện hành và lưu trữ lịch sử, qua đó đặt nền tảng pháp lý cho cách tiếp cận có trọng tâm, trọng điểm.
Thứ hai, số hóa chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với chuẩn hóa dữ liệu và bảo đảm khả năng khai thác. Nếu thiếu hệ thống siêu dữ liệu (metadata), từ khóa, trích yếu, định danh thống nhất và cơ chế liên thông, kho tài liệu số sẽ trở thành “kho chứa” khó tiếp cận thay vì nguồn tri thức mở. Trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia, dữ liệu chỉ phát huy giá trị khi có khả năng kết nối, chia sẻ và tái sử dụng. Yêu cầu xây dựng, cập nhật và kết nối cơ sở dữ liệu theo Luật Lưu trữ năm 2024 vì thế không chỉ là quy định kỹ thuật, mà là định hướng chiến lược nhằm hình thành hạ tầng tri thức số của quốc gia.
Thứ ba, số hóa phải gắn với công bố và trải nghiệm người dùng. Giá trị văn hóa chỉ được lan tỏa khi dữ liệu thực sự “đến được” công chúng. Điều này đòi hỏi các nền tảng lưu trữ số có giao diện thân thiện, công cụ tìm kiếm thông minh, khả năng truy cập đa định dạng (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video), đồng thời xây dựng các bộ sưu tập theo chủ đề và áp dụng phương pháp “kể chuyện tư liệu” phù hợp với từng nhóm người dùng. Khi đó, tài liệu lưu trữ không còn là dữ liệu tĩnh, mà trở thành nội dung sống động trong không gian số.
Trong tầm nhìn dài hạn, việc xây dựng Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ cần được xác định là nhiệm vụ chiến lược của toàn hệ thống chính trị. Đây không chỉ là vấn đề nghiệp vụ của ngành lưu trữ, mà liên quan trực tiếp đến quản trị dữ liệu quốc gia, bảo vệ di sản tư liệu, bảo đảm an ninh dữ liệu, giáo dục truyền thống và tăng cường sức mạnh mềm. Các chương trình, đề án ở cấp Chính phủ về lưu trữ cho thấy yêu cầu này mang tính liên ngành và cấp quốc gia. Số hóa vì vậy phải được đặt trong chiến lược tổng thể về phát triển văn hóa và chuyển đổi số, nhằm chuyển hóa di sản tư liệu là tài liệu lưu trữ thành nguồn lực phát triển bền vững.
2.3. Phát triển sản phẩm văn hóa từ tài liệu lưu trữ
Tinh thần của Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển công nghiệp văn hóa đặt ra yêu cầu chuyển hóa các nguồn lực văn hóa thành sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng, có khả năng lan tỏa rộng rãi trong xã hội. Đối với lĩnh vực lưu trữ, điều này đồng nghĩa với việc không dừng lại ở bảo tồn và công bố thông tin, mà phải thiết kế một “chuỗi giá trị” hoàn chỉnh, đưa tài liệu từ kho lưu trữ đến đời sống văn hóa đương đại.
Chuỗi giá trị đó bắt đầu từ tư liệu gốc, được số hóa và chuẩn hóa thành dữ liệu có cấu trúc; từ đó hình thành các bộ sưu tập số theo chủ đề, phản ánh những trục nội dung quan trọng như an ninh chính trị, chủ quyền biển đảo, văn hóa, khoa học, nhân vật lịch sử tiêu biểu… Trên nền tảng này, tư liệu được chuyển hóa thành các định dạng truyền thông phù hợp với từng nhóm công chúng như bài viết, video ngắn, podcast, dòng thời gian tương tác, bản đồ số. Ở tầng cao hơn, các nội dung này có thể phát triển thành sản phẩm văn hóa hoàn chỉnh như phim tài liệu, triển lãm số, sách ảnh, học liệu số hoặc tour di sản trực tuyến. Khi được tổ chức theo chuỗi giá trị như vậy, tài liệu lưu trữ không còn là dữ liệu tĩnh mà trở thành nguồn đầu vào của ngành công nghiệp sáng tạo.
Để phát triển bền vững hệ sinh thái sản phẩm này, chiến lược cần xác lập cơ chế xã hội hóa có kiểm soát. Việc khuyến khích doanh nghiệp công nghệ, truyền thông và các đơn vị sáng tạo tham gia số hóa, xây dựng nền tảng và thiết kế trải nghiệm là cần thiết. Tuy nhiên, quá trình đó phải tuân thủ chuẩn nghiệp vụ, chuẩn bảo mật, quy tắc thẩm định nội dung, quy định trích dẫn và cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch. Xã hội hóa không có nghĩa là buông lỏng quản lý, mà là mở rộng nguồn lực trên cơ sở bảo đảm tính xác thực và toàn vẹn của tư liệu.
Song song với đó, cần thiết lập cơ chế cấp phép và sử dụng thông tin từ tài liệu lưu trữ và cơ sở dữ liệu tài liệu lưu trữ một cách rõ ràng, phân loại theo mục đích khai thác. Sử dụng phi thương mại phục vụ giáo dục và nghiên cứu phải được tạo điều kiện thuận lợi; sử dụng thương mại trong điện ảnh, xuất bản hay truyền thông cần có quy định cụ thể về nghĩa vụ ghi nguồn, bảo đảm tính chính xác và chia sẻ lợi ích. Một khung pháp lý minh bạch sẽ vừa khuyến khích sáng tạo, vừa bảo vệ quyền sở hữu và giá trị lịch sử, giá trị chứng cứ của tài liệu lưu trữ.
Bên cạnh cơ chế thị trường, việc xây dựng các chương trình hợp tác giữa lưu trữ, giáo dục và truyền thông là con đường trực tiếp đưa tài liệu lưu trữ vào đời sống tinh thần xã hội. Những chuyên mục định kỳ như “mỗi tuần một tư liệu”, “bài học từ tư liệu gốc” hay “bản đồ ký ức địa phương” có thể tạo nên sự hiện diện thường xuyên của nguồn tư liệu chính thống trong không gian công cộng, đặc biệt là môi trường số.
Theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW, hiệu quả cuối cùng của định hướng này không chỉ được đo bằng số lượng sản phẩm, mà ở mức độ thụ hưởng văn hóa của Nhân dân và khả năng lan tỏa giá trị chân thực của lịch sử. Khi được chuyển hóa thành các sản phẩm sáng tạo dựa trên tư liệu xác thực, tài liệu lưu trữ sẽ góp phần xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, củng cố bản sắc và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.
2.4. Bảo đảm an ninh dữ liệu và bảo vệ giá trị lịch sử
Nghị quyết số 80-NQ/TW đã chỉ rõ những tác động tiêu cực của các nền tảng trực tuyến xuyên biên giới và sự lan truyền của các nội dung phản cảm, sai lệch, phi văn hóa trong không gian số. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải bảo vệ môi trường văn hóa quốc gia trên nền tảng số. Đối với lĩnh vực lưu trữ, môi trường văn hóa số gắn chặt với môi trường dữ liệu số; bảo vệ giá trị lịch sử trước hết là bảo vệ an ninh, tính toàn vẹn và tính xác thực của dữ liệu lưu trữ.
Trong chiến lược phát huy giá trị tài liệu lưu trữ, vấn đề an ninh cần được tiếp cận theo nhiều tầng, không chỉ ở khía cạnh kỹ thuật mà cả ở phương diện quản trị và nhận thức xã hội. Trước hết là an ninh truy cập. Tài liệu phải được phân loại theo mức độ tiếp cận, có cơ chế phân quyền rõ ràng, ghi nhận nhật ký truy cập và quy trình giải mật minh bạch. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân, vừa bảo vệ bí mật nhà nước và lợi ích quốc gia.
Tiếp theo là an ninh hệ thống. Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ phải được thiết kế với tiêu chuẩn bảo mật cao, có cơ chế sao lưu, dự phòng, chống tấn công mạng và kiểm tra định kỳ tính toàn vẹn của dữ liệu. Trong bối cảnh nguy cơ mất mát, xâm nhập hoặc thao túng dữ liệu ngày càng gia tăng, việc bảo đảm an ninh kỹ thuật không chỉ là yêu cầu công nghệ, mà là điều kiện để duy trì độ tin cậy của ký ức quốc gia.
Một yếu tố quan trọng là an ninh nhận thức. Trong môi trường số, nếu thông tin chính thống không được công bố kịp thời và có hệ thống, “khoảng trống thông tin” sẽ dễ bị lấp đầy bởi các nguồn thiếu kiểm chứng hoặc xuyên tạc. Vì vậy, chiến lược phát huy giá trị tài liệu lưu trữ cần chủ động công bố thông tin dựa trên tư liệu gốc, góp phần định hướng dư luận và tăng sức đề kháng xã hội trước thông tin sai lệch. Bảo vệ giá trị lịch sử vì thế không chỉ là bảo vệ dữ liệu, mà còn là bảo vệ sự thật lịch sử trong không gian công cộng.
Tuy nhiên, bảo đảm an ninh không đồng nghĩa với “đóng” hay hạn chế tiếp cận một cách cứng nhắc. Chiến lược cần đạt được sự cân bằng giữa mở và bảo vệ: mở để lan tỏa giá trị, phục vụ giáo dục và sáng tạo; nhưng mở có điều kiện, trong khuôn khổ pháp luật, để bảo vệ bí mật, lợi ích quốc gia và tính xác thực của tài liệu. Cách tiếp cận này phù hợp với logic của Luật Lưu trữ năm 2024 về quản lý cơ sở dữ liệu, phân loại tài liệu và tổ chức sử dụng, phát huy giá trị tài liệu trên nền tảng pháp lý thống nhất.
Như vậy, bảo đảm an ninh dữ liệu không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật, mà là trụ cột chiến lược nhằm bảo vệ ký ức quốc gia, giữ gìn môi trường văn hóa lành mạnh và củng cố niềm tin xã hội trong kỷ nguyên số.
3. Kết luận
Nghị quyết số 80-NQ/TW đã xác lập tầm nhìn chiến lược về phát triển văn hóa trong kỷ nguyên số, đặt văn hóa ở vị trí nền tảng tinh thần, sức mạnh nội sinh và hệ điều tiết của phát triển bền vững; đồng thời nhấn mạnh xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian số, phát triển công nghiệp văn hóa và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Trong chỉnh thể đó, tài liệu lưu trữ cần được tái định vị, không chỉ là hồ sơ hành chính, mà là di sản tư liệu, là hạ tầng ký ức và nguồn lực dữ liệu chiến lược của quốc gia phục vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Tinh thần Đại hội XIV xác định chuyển đổi số là động lực chủ yếu của mô hình tăng trưởng mới, đòi hỏi ngành Lưu trữ phải chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng chủ động, sáng tạo và tích hợp. Từ vai trò cung cấp tài liệu theo yêu cầu hành chính, lưu trữ cần chuyển sang quản trị dữ liệu tập trung, xuất bản tri thức, phát triển dịch vụ số và sản phẩm văn hóa dựa trên tư liệu gốc, gắn với hệ sinh thái sáng tạo và kinh tế văn hóa. Đây không chỉ là thay đổi về kỹ thuật, mà là chuyển đổi cấu trúc chức năng và tư duy quản lý.
Tài liệu lưu trữ phản ánh trung thực quá trình hình thành và thực thi các quyết sách chiến lược của Đảng và Nhà nước. Khi được quản trị tập trung thành “dữ liệu lớn – big data” và khai thác có định hướng, thông tin lưu trữ trở thành nguồn lực chính trị quan trọng, góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân, bảo vệ nền tảng tư tưởng chính trị của Đảng, định hình không gian thông tin chính thống, hỗ trợ công tác đối ngoại và gia tăng vị thế, uy tín quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh giá trị toàn cầu, củng cố nền tảng quản trị dựa trên bằng chứng, nâng cao chất lượng hoạch định chính sách và hiệu lực quản lý nhà nước.
Vì vậy, phát triển ngành Lưu trữ trong giai đoạn mới phải đặt trên nền tảng tích hợp giữa văn hóa – dữ liệu – quản trị – an ninh, cụ thể hóa tinh thần “văn hóa đi trước soi đường” và yêu cầu đột phá về chuyển đổi số của Đại hội XIV. Trên cơ sở đó, cần nghiên cứu điều chỉnh, hoàn thiện chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền của cơ quan lưu trữ theo hướng mở rộng từ quản lý tài liệu sang quản trị dữ liệu chiến lược, bảo đảm an ninh dữ liệu và phát huy giá trị tư liệu quốc gia. Chỉ khi được đặt trong không gian phát triển văn hóa và chuyển đổi số ở tầm chiến lược quốc gia, công tác lưu trữ mới thực sự trở thành trụ cột mềm thiết yếu trong củng cố nền tảng chính trị, tăng cường đối ngoại và hiện thực hóa mục tiêu phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong kỷ nguyên mới.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị. (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-quyet-so-80-nq-tw-ve-phat-trien-van-hoa-viet-nam-119260113133313565.htm
2. Bộ Chính trị. (2026). Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua-dang-119260206221643667.htm.
3. Bộ Chính trị. (2025). Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. https://xaydung
chinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm.
4. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII. (2026). Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-chinh-tri-cua-ban-chap-hanh-trung-uong-dang-khoa-xiii-tai-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua-dang-11926020716082488.htm.
5. Quốc hội. (2024). Luật Lưu trữ số 33/2024/QH15 ngày 23/6/2024.
6. Nguyễn Thị Chinh (2025). Sự cần thiết của việc thiết lập nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ. Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước. https://luutru.gov.
vn/tin-nghien-cuu-trao-doi/su-can-thiet-cua-viec-thiet-lap-nen-tang-so-quoc-gia-ve-van-thu-luu-tru.htm.
Nguồn: Trang thông tin Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước