Khám phá lịch sử hình thành Đà Lạt qua hệ thống tư liệu gốc đang bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV. Bài viết đối chiếu các ghi chép về sông Đa Dâng trong Mộc bản triều Nguyễn và các đồ án quy hoạch thời Pháp thuộc, minh chứng cho tiến trình phát triển và những tham vọng quy hoạch của một đô thị từ đầu thế kỷ XX.
 
Quá trình hình thành và phát triển của vùng đất Lâm Đồng – Đà Lạt được ghi dấu rõ nét thông qua hệ thống tư liệu đang được bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV. Đây là những tư liệu gốc có tính xác thực cao, cung cấp cái nhìn xuyên suốt từ thời phong kiến đến giai đoạn quy hoạch đô thị theo mô hình phương Tây. Việc công bố và nghiên cứu các tài liệu này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học lưu trữ mà còn là cơ sở pháp lý, lịch sử quan trọng để hiểu về bản sắc của một đô thị.

Mộc bản sách “Đại Nam nhất thống chí” Bản đồ Đạo Ninh Thuận khắc về vùng đất Lâm Đồng xưa thuộc Sơn Lâm Phần.

Sự định danh địa lý và hành chính trong thư tịch Triều Nguyễn

Trước khi các kiến trúc sư và nhà quy hoạch người Pháp đặt chân đến cao nguyên Lang Bian, vùng đất này đã được ghi chép trang trọng trong các bộ chính sử của vương Triều Nguyễn. Đáng chú ý nhất là nội dung tại Mộc bản sách Đại Nam nhất thống chí quyển 12, mặt khắc 6. Tài liệu này ghi chép cụ thể: “Ở phía Tây, vùng thượng du có sông Đa Dâng, sông không sâu mà rộng, trong có nhiều cá sấu”.

Dòng sông Đa Dâng (Dã Dương) bắt nguồn từ đỉnh núi Lang Bian, chảy về sông Đồng Nai, chính là sông Đạ Đờn ngày nay. Việc ghi chép chi tiết về đặc điểm dòng chảy và hệ sinh thái trong Mộc bản triều Nguyễn – Di sản tư liệu thế giới – là một bằng chứng lịch sử khẳng định sự am hiểu địa lý tự nhiên của tiền nhân. Trước đó, các bản đồ như Bản đồ Đạo Ninh Thuận cũng đã khắc họa vùng đất Lâm Đồng xưa thuộc khu vực Sơn Lâm Phần. Những tư liệu này cho thấy, dù là vùng thượng du xa xôi, nhưng sự quản lý hành chính và nhận diện địa lý của triều đình Việt Nam đối với vùng đất này đã được xác lập từ rất sớm, tạo tiền đề cho các đơn vị hành chính sau này.

Sự chuyển đổi từ đơn vị quản lý kiểu phong kiến sang mô hình hành chính hiện đại bắt đầu rõ nét vào cuối thế kỷ XIX. Nghị định ngày 01 tháng 11 năm 1899 của Toàn quyền Đông Dương về việc thành lập tỉnh Đồng Nai Thượng chính là dấu mốc pháp lý đầu tiên đưa vùng cao nguyên này vào hệ thống quản lý thuộc địa. Tiếp đó, vai trò của Đà Lạt dần được khẳng định qua Công văn số 397 ngày 05 tháng 7 năm 1906 của Bộ Thuộc địa về việc thành lập Trại điều dưỡng tại tỉnh Lang Bian. Đây là bước đi quan trọng biến một vùng hoang sơ thành một trung tâm nghỉ dưỡng lý tưởng dựa trên các điều kiện khí hậu đặc thù.

Mộc bản Sách Đại Nam nhất thống chí quyển 12, mặt khắc 6 ghi chép: “Phía Tây có sông Dã Dương, sông này không sâu nhưng rộng, có nhiều cá sấu”.

Quá trình thiết lập đô thị và những đồ án quy hoạch thực nghiệm

Bước sang đầu thế kỷ XX, các văn bản pháp quy đã chính thức định hình tư cách pháp lý và hình hài của Đà Lạt. Ngày 06/01/1916, Toàn quyền Đông Dương ban hành Nghị định thành lập tỉnh Lang Bian. Ngay sau đó, căn cứ theo Dụ của vua Duy Tân ngày 20/4/1916, thị tứ Đà Lạt được thành lập. Từ thời điểm này, Đà Lạt trở thành một xứ thuộc Pháp nằm trong xứ bảo hộ Trung Kỳ, đặt dưới sự quản lý trực tiếp của Toàn quyền Đông Dương. Bản đồ ranh giới Đà Lạt năm 1916 là một trong những hồ sơ lưu trữ quan trọng nhất xác lập phạm vi địa giới hành chính đầu tiên của thành phố.

Đến năm 1923, Đà Lạt được định hướng phát triển vượt ra khỏi quy mô của một trạm nghỉ dưỡng đơn thuần. Thông qua đồ án quy hoạch của Kiến trúc sư Ernest Hébrard, Đà Lạt được kỳ vọng trở thành một “thành phố – thủ đô”, một trung tâm chính trị và hành chính quan trọng của Liên bang Đông Dương. Đồ án mang tính tham vọng này tập trung vào việc chia khu chức năng chuyên biệt, xây dựng ba “thành phố” lồng ghép trong một không gian tổng thể:

– Khu vực dành cho người Việt: Được xác định ở phía Bắc với diện tích khoảng 284ha.

– Khu vực dành cho người Âu: Được quy hoạch với diện tích khoảng 280ha.

– Trung tâm hành chính: Có diện tích khoảng 199ha.

Bản đồ quy hoạch Đà Lạt năm 1906 của Paul Champoudry – Thị trưởng đầu tiên của Đà Lạt.

Bản đồ quy hoạch đường giao thông ở Đà Lạt của Kiến trúc sư Ernest Hébrard, năm 1923.

Mục tiêu của Hébrard là tạo ra một trung tâm hành chính kết hợp chặt chẽ với các chức năng giải trí và dưỡng bệnh. Tuy nhiên, trên thực tế, kế hoạch này đã bộc lộ những hạn chế nhất định. Đồ án của Hébrard bị đánh giá là chưa lưu ý đúng mức tới cảnh quan thiên nhiên xung quanh và bỏ qua các vấn đề cốt yếu về phát triển hạ tầng du lịch thực tế. Mặc dù đã được Toàn quyền Đông Dương phê duyệt thông qua Quyết định ngày 16 tháng 8 năm 1924, nhưng đồ án vẫn vấp phải nhiều sự phản ứng do hệ thống đường sá quá phức tạp và tham vọng so với nguồn lực lúc bấy giờ.

Sự thất bại hoàn toàn của đồ án “Thành phố – Thủ đô” có nguyên nhân trực tiếp từ cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới năm 1929. Việc cắt giảm ngân sách mạnh mẽ đã khiến các dự án phân lô quy mô lớn bị đình trệ. Kết quả là chỉ có một trong ba khu vực phân lô và con đường dạo quanh hồ (hồ Xuân Hương ngày nay) trở thành hiện thực. Dù không thành công trọn vẹn về mặt thực địa, nhưng đồ án của Ernest Hébrard vẫn là một tư liệu quý giá, minh chứng cho tầm nhìn đô thị vườn và tư duy quy hoạch hiện đại tại Việt Nam những thập niên đầu thế kỷ XX.

Hiện nay, toàn bộ khối hồ sơ quý giá bao gồm: Mộc bản Triều Nguyễn, các Nghị định thành lập tỉnh, bản đồ quy hoạch năm 1906 của Paul Champoudry, bản đồ quy hoạch giao thông năm 1923 và các quyết định phê duyệt của Toàn quyền Đông Dương… đang được lưu trữ, bảo quản cẩn trọng tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV (Đà Lạt). Những tư liệu gốc này không chỉ là tài sản quốc gia mà còn là nguồn sử liệu trực tiếp phục vụ công tác nghiên cứu, giúp công chúng hiểu rõ hơn về giá trị di sản của thành phố. Việc tiếp cận và công bố các hồ sơ này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các giá trị kiến trúc, quy hoạch và phát triển Đà Lạt trở thành một đô thị di sản bền vững trong tương lai.

 
Chiêu Đan – Vân Thanh – Như Hiền (Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV)

Nguồn: Trang thông tin Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước