Chuyển đổi số đang đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống lưu trữ số hiện đại, an toàn, đáp ứng yêu cầu quản lý và khai thác dữ liệu trong môi trường số. Trong tiến trình đó, hợp tác quốc tế trở thành động lực quan trọng giúp Việt Nam tiếp cận các chuẩn mực, công nghệ và mô hình lưu trữ tiên tiến, đồng thời nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy phát huy giá trị tài liệu lưu trữ. Từ thực tiễn hợp tác với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế, bài viết phân tích vai trò của hợp tác quốc tế trong phát triển lưu trữ số tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các định hướng nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế.
 
1. Mở đầu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản phương thức tạo lập, quản lý và lưu giữ thông tin trong hoạt động của các cơ quan, tổ chức. Nếu trước đây tài liệu lưu trữ chủ yếu tồn tại dưới dạng giấy truyền thống thì hiện nay ngày càng xuất hiện nhiều loại hình tài liệu mới được hình thành trong môi trường điện tử như văn bản điện tử, hồ sơ số, thư điện tử, cơ sở dữ liệu, dữ liệu đa phương tiện và tài liệu được tạo lập trên các hệ thống thông tin số. Quá trình này mở ra cơ hội lớn cho ngành Lưu trữ trong việc nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác và chia sẻ thông tin, đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức mới liên quan đến bảo quản lâu dài, bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và an toàn của tài liệu điện tử.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn tài nguyên chiến lược và là nền tảng quan trọng cho quản trị quốc gia hiện đại. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng xác định chuyển đổi số là một đột phá chiến lược, trong khi Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 59-NQ/TW tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo gắn với đẩy mạnh hội nhập quốc tế sâu rộng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và xây dựng nền quản trị hiện đại trên cơ sở dữ liệu số. Trong tiến trình đó, dữ liệu tài liệu lưu trữ với tính chất là dữ liệu gốc có giá trị pháp lý, lịch sử và quản trị đặc biệt quan trọng, giữ vai trò cốt lõi trong việc bảo đảm tính liên tục, minh bạch và hiệu lực hoạt động của bộ máy nhà nước.

Phát triển lưu trữ số vì vậy không còn là yêu cầu riêng của ngành Lưu trữ mà đã trở thành nhiệm vụ mang tính chiến lược quốc gia. Để xây dựng hệ thống lưu trữ số hiện đại, an toàn và có khả năng kết nối quốc tế, Việt Nam cần tiếp cận các mô hình quản trị tiên tiến, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại và kinh nghiệm quốc tế về quản lý, bảo quản và khai thác tài liệu số.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, hợp tác quốc tế đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong thúc đẩy phát triển lưu trữ số thông qua việc chia sẻ kinh nghiệm quản trị, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực, tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế và huy động nguồn lực cho quá trình chuyển đổi số ngành lưu trữ. Đối với Việt Nam, tăng cường hợp tác quốc tế không chỉ góp phần hiện đại hóa công tác văn thư, lưu trữ mà còn tạo điều kiện nâng cao năng lực quản trị dữ liệu quốc gia, bảo tồn và phát huy giá trị di sản tư liệu trong môi trường số.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích vai trò của hợp tác quốc tế trong quá trình phát triển lưu trữ số tại Việt Nam thời gian qua; đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm tăng cường hợp tác quốc tế, góp phần xây dựng ngành Văn thư và Lưu trữ Việt Nam hiện đại, chuyên nghiệp và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia.

2. Hợp tác quốc tế trong quá trình phát triển lưu trữ số tại Việt Nam

2.1. Tiếp cận chuẩn mực và lý luận lưu trữ số quốc tế

Trong quá trình phát triển lưu trữ số, việc tiếp cận các chuẩn mực và lý luận quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam. Thông qua việc tham gia các tổ chức nghề nghiệp quốc tế như Hội đồng Lưu trữ quốc tế (ICA), Chi nhánh khu vực Đông Nam Á của Hội đồng Lưu trữ quốc tế (SARBICA) và Hiệp hội Lưu trữ quốc tế các nước sử dụng tiếng Pháp (AIAF), ngành Lưu trữ Việt Nam từng bước tiếp cận các xu hướng mới về quản lý tài liệu điện tử và bảo quản số.

Trong đó, ICA đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng các cơ chế, công cụ và chuẩn mực hỗ trợ các cơ quan lưu trữ trên thế giới thích ứng với môi trường số. Để giải quyết các thách thức về bảo quản dài hạn, duy trì tính xác thực và tăng cường khả năng tiếp cận tài liệu điện tử, ICA đã phát triển hệ thống tiêu chuẩn, hướng dẫn kỹ thuật, phần mềm và các chương trình đào tạo chuyên sâu về lưu trữ số. Một trong những đóng góp quan trọng của ICA là bộ tiêu chuẩn ICA-Req, sau này được phát triển thành tiêu chuẩn quốc tế ISO 16175 về nguyên tắc và yêu cầu chức năng đối với tài liệu trong môi trường văn phòng điện tử. Bộ tiêu chuẩn này cung cấp cơ sở quan trọng cho việc thiết kế và vận hành các hệ thống quản lý tài liệu điện tử nhằm bảo đảm tính xác thực, giá trị pháp lý và khả năng bảo quản lâu dài của tài liệu số. Bên cạnh đó, ICA cũng đóng vai trò quan trọng trọng việc xây dựng các tiêu chuẩn cốt lõi về cấu trúc, quy tắc mô tả và siêu dữ liệu phục vụ quản lý, kết nối và khai thác tài liệu điện tử trong môi trường số.

Ngoài các tiêu chuẩn kỹ thuật, ICA còn thúc đẩy phát triển các công cụ phần mềm mã nguồn mở hỗ trợ các cơ quan lưu trữ tiếp cận công nghệ hiện đại với chi phí phù hợp. Tiêu biểu là hệ thống ICA-AtoM – phần mềm mô tả và cung cấp truy cập tài liệu lưu trữ trên nền web được ICA phối hợp với UNESCO hỗ trợ phát triển. Công cụ này cho phép áp dụng trực tiếp các tiêu chuẩn mô tả của ICA vào môi trường số và hỗ trợ công bố dữ liệu lưu trữ trực tuyến cho công chúng.

Bên cạnh ICA, Việt Nam cũng tham khảo kinh nghiệm và tiêu chuẩn quốc gia của nhiều nước như Singapore, Malaysia và Australia trong xây dựng hệ thống quản lý tài liệu điện tử, tiêu chuẩn siêu dữ liệu, quản lý vòng đời tài liệu số và lưu trữ điện tử trong môi trường chính phủ số. Đây là những quốc gia có nhiều kinh nghiệm trong xây dựng kho lưu trữ số tập trung và tổ chức quản lý tài liệu điện tử thống nhất ở cấp quốc gia.

Các chuẩn mực và công cụ của ICA cùng kinh nghiệm quốc tế đã trở thành tài liệu tham khảo quan trọng đối với nhiều quốc gia trong xây dựng chính sách lưu trữ số. Đối với Việt Nam, việc tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế này góp phần hỗ trợ quá trình hoàn thiện thể chế, xây dựng quy trình quản lý tài liệu điện tử và phát triển hệ thống lưu trữ số phù hợp với xu hướng quốc tế.

2.2. Hợp tác quốc tế hỗ trợ tiếp cận công nghệ và mô hình lưu trữ hiện đại

Quá trình phát triển lưu trữ số tại Việt Nam gắn liền với việc tiếp cận các công nghệ và mô hình lưu trữ hiện đại thông qua hợp tác quốc tế. Trong nhiều năm qua, Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước có mối quan hệ hợp tác chính thức thông qua ký kết thỏa thuận hợp tác với nhiều quốc gia có nền lưu trữ phát triển như Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Pháp, Singapore, Malaysia và Australia.

Trong số các đối tác quốc tế, Hàn Quốc là một trong những quốc gia có hợp tác sâu rộng và hiệu quả với Việt Nam trong lĩnh vực lưu trữ số. Từ năm 2007, Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước và Lưu trữ Quốc gia Hàn Quốc đã ký kết thỏa thuận hợp tác nhằm thúc đẩy trao đổi kinh nghiệm chuyên môn, đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác lưu trữ. Thông qua các chương trình hợp tác này, Việt Nam có điều kiện tiếp cận kinh nghiệm xây dựng hệ thống lưu trữ điện tử, cơ sở dữ liệu số và mô hình quản lý tài liệu điện tử hiện đại của Hàn Quốc. Đây là những kinh nghiệm có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước hình thành nền tảng số quốc gia về văn thư lưu trữ.

Bên cạnh đó, hợp tác với Hoa Kỳ, đặc biệt với Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ (NARA) và Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ thuộc Đại học Công nghệ Texas, đã giúp ngành Lưu trữ Việt Nam tiếp cận các kỹ thuật số hóa hiện đại, bảo quản tài liệu nghe nhìn và khai thác tài liệu lưu trữ trên môi trường số. Các chương trình hợp tác này không chỉ hỗ trợ bảo quản tài liệu mà còn thúc đẩy việc phát huy giá trị tài liệu lưu trữ phục vụ nghiên cứu, giáo dục và đối ngoại.

Trong khu vực Đông Nam Á, thông qua cơ chế hợp tác của SARBICA, Việt Nam có điều kiện trao đổi kinh nghiệm với Singapore, Malaysia và nhiều quốc gia ASEAN về xây dựng hệ thống lưu trữ điện tử, hoàn thiện các quy trình số hóa tài liệu, ứng dụng công nghệ trong số hóa và tổ chức khai thác tài liệu số. Những kinh nghiệm này góp phần giúp Việt Nam từng bước tiếp cận các mô hình lưu trữ hiện đại trong môi trường chính phủ điện tử và chuyển đổi số quốc gia.

Trên cơ sở đó, Lưu trữ Việt Nam bước đầu đã có những sản phẩm hợp tác số chất lượng giúp phát huy giá trị tài liệu lưu trữ hiệu quả như triển lãm tài liệu lưu trữ ảo, các ấn bản sách điện tử, và gần đây nhất là Cổng thông tin điện tử cơ sở dữ liệu chung về khối tài liệu lưu trữ tiếng Pháp giai đoạn 1858–1954 – sản phẩm hợp tác với Cục Lưu trữ Liên bộ Pháp.

Có thể thấy, hợp tác quốc tế đã giúp ngành Lưu trữ Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ, tiếp cận các mô hình lưu trữ tiên tiến và từng bước hiện đại hóa công tác văn thư, lưu trữ theo xu hướng quốc tế.

2.3. Hợp tác quốc tế trong đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định đối với thành công của quá trình chuyển đổi số ngành lưu trữ. Sự phát triển của tài liệu điện tử và lưu trữ số đòi hỏi đội ngũ cán bộ lưu trữ không chỉ có kiến thức chuyên môn truyền thống mà còn phải được trang bị kỹ năng công nghệ thông tin, quản trị dữ liệu và bảo quản tài liệu số.

Trong quá trình đó, hợp tác quốc tế đã trở thành kênh quan trọng giúp Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn ngắn hạn do Chính phủ các nước Pháp, Hàn Quốc, Malaysia, Singapore và các tổ chức lưu trữ quốc tế hỗ trợ, hàng trăm công chức, viên chức ngành lưu trữ Việt Nam đã được tiếp cận với kiến thức và kỹ năng hiện đại về quản lý tài liệu điện tử, số hóa tài liệu, bảo quản số và quản trị dữ liệu.

Hợp tác với Hàn Quốc được xem là mô hình tiêu biểu trong đào tạo nhân lực phục vụ chuyển đổi số ngành lưu trữ. Kể từ khi ký kết Thỏa thuận hợp tác năm 2007, ký lại vào năm 2024, hai bên đã duy trì cơ chế trao đổi thường xuyên, đặc biệt chú trọng đến đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực lưu trữ số. Từ năm 2013 đến năm 2015, 19 công chức, viên chức của Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước đã được Chính phủ Hàn Quốc cấp học bổng tham dự khóa học “Quản lý và bảo quản di sản tư liệu” do Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA) phối hợp với Lưu trữ Quốc gia Hàn Quốc tổ chức. Giai đoạn 2022–2024, tiếp tục có 15 cán bộ của Cục tham gia Chương trình quản lý tài liệu lưu trữ quốc tế do Lưu trữ Quốc gia Hàn Quốc tổ chức. Các chương trình này góp phần quan trọng trong nâng cao năng lực quản lý tài liệu điện tử, xây dựng cơ sở dữ liệu số và vận hành hệ thống lưu trữ điện tử theo tiêu chuẩn hiện đại.

Bên cạnh đó, hơn 20 công chức, viên chức của Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước đã được tham dự Khoá thực tập kỹ thuật lưu trữ quốc tế do Cục Lưu trữ Pháp tổ chức bằng nguồn kinh phí do Chính phủ Pháp tài trợ. Tại Malaysia, gần 10 công chức, viên chức được tham gia các khóa học về lưu trữ và quản lý tài liệu trong khuôn khổ Chương trình Hợp tác Kỹ thuật Malaysia (MTCP) của Chính phủ Malaysia. Trong khi đó, các chương trình hợp tác với Singapore và các đối tác quốc tế khác giúp cán bộ lưu trữ Việt Nam tiếp cận kinh nghiệm xây dựng hệ thống lưu trữ điện tử, tiêu chuẩn hóa dữ liệu và ứng dụng công nghệ trong cung cấp dịch vụ lưu trữ số.

Ngoài các chương trình đào tạo trực tiếp, việc tham gia các hội nghị, hội thảo quốc tế với sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu thế giới cũng giúp đội ngũ cán bộ lưu trữ Việt Nam cập nhật các xu hướng mới về quản lý tài liệu điện tử, bảo quản số, xác thực dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong lưu trữ. Đây là cơ hội quan trọng để mở rộng mạng lưới chuyên môn, tăng cường trao đổi học thuật và tiếp cận các chuẩn mực quốc tế.

Không chỉ tiếp nhận kinh nghiệm và đào tạo từ các đối tác quốc tế, Việt Nam còn từng bước thể hiện vai trò chủ động trong thúc đẩy hợp tác chuyên môn và trao đổi học thuật về lưu trữ số trong khu vực và quốc tế. Việt Nam đã nhiều lần đăng cai tổ chức các hội nghị, hội thảo quốc tế quan trọng của SARBICA tại Hà Nội như: Hội nghị Ban Chấp hành SARBICA và Hội thảo khoa học “Xác định giá trị và loại hủy tài liệu” (1995); Hội nghị toàn thể SARBICA lần thứ 14 và Hội thảo quốc tế “Các chính sách và thực tiễn: Xác định giá trị và bảo quản tài liệu lưu trữ điện tử” (2004); Hội nghị Ban Chấp hành lần thứ 17 và Hội thảo khoa học “Số hóa tài liệu lưu trữ – Chia sẻ kinh nghiệm” (2009); Hội thảo khoa học quốc tế “Tính xác thực của tài liệu lưu trữ điện tử” (2014). Các sự kiện này không chỉ tạo diễn đàn trao đổi kinh nghiệm về quản lý tài liệu điện tử, số hóa và bảo quản số giữa các quốc gia mà còn góp phần khẳng định vai trò, vị thế và năng lực hội nhập quốc tế của ngành Lưu trữ Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu.

Thông qua hợp tác quốc tế, ngành Lưu trữ Việt Nam từng bước hình thành đội ngũ nhân lực có khả năng tiếp cận công nghệ mới, đáp ứng yêu cầu quản lý tài liệu điện tử và phát triển lưu trữ số trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.

2.4. Đánh giá chung

Có thể thấy, hợp tác quốc tế đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển lưu trữ số tại Việt Nam. Thông qua việc tiếp cận các chuẩn mực quốc tế, học tập mô hình quản lý tiên tiến, triển khai các chương trình đào tạo và tăng cường trao đổi chuyên môn, ngành Văn thư và Lưu trữ Việt Nam đã từng bước nâng cao năng lực quản lý tài liệu điện tử và phát triển hạ tầng lưu trữ số.

Tuy nhiên, quá trình phát triển lưu trữ số tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Hệ thống pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật về lưu trữ số chưa thật sự đồng bộ; khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống còn hạn chế; nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu; trong khi yêu cầu bảo đảm an toàn, xác thực và bảo quản lâu dài tài liệu điện tử ngày càng cao.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng các chuẩn mực quốc tế vào điều kiện thực tiễn Việt Nam vẫn cần có lộ trình phù hợp. Khoảng cách về hạ tầng công nghệ, nguồn lực đầu tư và trình độ nhân lực giữa Việt Nam với các quốc gia phát triển vẫn là thách thức lớn trong quá trình chuyển đổi số ngành lưu trữ.

Trong bối cảnh đó, tăng cường hợp tác quốc tế tiếp tục là yêu cầu cần thiết nhằm giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ hiện đại, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và từng bước xây dựng hệ thống lưu trữ số hiện đại, an toàn và có khả năng hội nhập quốc tế.

3. Định hướng tăng cường hợp tác quốc tế thúc đẩy phát triển lưu trữ số tại Việt Nam

3.1. Hoàn thiện thể chế và tiêu chuẩn kỹ thuật

Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về lưu trữ số phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế; đồng thời khẩn trương ban hành các quy chuẩn kỹ thuật về metadata, định dạng dữ liệu, cấu trúc hồ sơ số và kho lưu trữ số.

Bên cạnh đó, cần nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý tài liệu điện tử và bảo quản số nhằm bảo đảm khả năng liên thông, tích hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống.

3.2. Đẩy mạnh hợp tác công nghệ và xây dựng hạ tầng lưu trữ số

Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các cơ quan lưu trữ quốc gia, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp công nghệ nhằm tiếp cận các giải pháp hiện đại về lưu trữ số.

Ưu tiên hợp tác nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và blockchain trong quản lý, bảo quản và khai thác tài liệu lưu trữ. Đồng thời, từng bước xây dựng nền tảng số quốc gia về văn thư lưu trữ làm hạ tầng dùng chung trên phạm vi toàn quốc.

3.3. Phát triển nguồn nhân lực lưu trữ số chất lượng cao

Đào tạo nguồn nhân lực tiếp tục là nhiệm vụ trọng tâm của quá trình chuyển đổi số ngành lưu trữ. Cần mở rộng các chương trình hợp tác đào tạo, trao đổi chuyên gia và nghiên cứu khoa học với các quốc gia có nền lưu trữ phát triển.

Bên cạnh việc nâng cao kỹ năng công nghệ thông tin, cần chú trọng đào tạo kiến thức liên ngành về quản trị dữ liệu, an toàn thông tin và bảo quản tài liệu số lâu dài; đồng thời tăng cường năng lực ngoại ngữ và kỹ năng hội nhập quốc tế cho đội ngũ cán bộ lưu trữ.

3.4. Tăng cường hội nhập và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ số

Việt Nam cần chủ động tham gia sâu rộng hơn vào các tổ chức, diễn đàn và mạng lưới lưu trữ quốc tế nhằm cập nhật xu hướng phát triển mới, mở rộng quan hệ hợp tác và nâng cao vị thế của ngành Lưu trữ Việt Nam.

Theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, cần tăng cường hợp tác với các quốc gia có thế mạnh về trữ số và có nguồn tài liệu lưu trữ phong phú liên quan đến Việt Nam như Nga và các quốc gia thuộc Liên Xô cũ, Pháp, Trung Quốc và một số quốc gia khác. Việc đẩy mạnh hợp tác trong sưu tầm, số hóa, trao đổi dữ liệu và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ không chỉ góp phần bổ sung nguồn sử liệu phục vụ nghiên cứu lịch sử, bảo tồn di sản tư liệu dân tộc mà còn thúc đẩy quảng bá hình ảnh đất nước, con người và văn hóa Việt Nam ra thế giới.

Đồng thời, cần đẩy mạnh số hóa tài liệu lưu trữ có giá trị đặc biệt; phát triển các nền tảng tra cứu trực tuyến, triển lãm số và cơ sở dữ liệu mở nhằm quảng bá di sản tư liệu Việt Nam trên môi trường số, phục vụ nghiên cứu, giáo dục và phát triển kinh tế – xã hội. Việc phát huy giá trị tài liệu lưu trữ số cần được gắn với chiến lược ngoại giao văn hóa, góp phần nâng cao sức mạnh mềm quốc gia và vị thế của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Kết luận

Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hoạt động lưu trữ trên toàn thế giới. Trong bối cảnh đó, phát triển lưu trữ số trở thành yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm quản lý an toàn, hiệu quả và lâu dài nguồn tài liệu của quốc gia.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy, hợp tác quốc tế đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển lưu trữ số tại Việt Nam thông qua việc hỗ trợ tiếp cận chuẩn mực quốc tế, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và thúc đẩy trao đổi chuyên môn. Những kết quả đạt được đã góp phần từng bước hiện đại hóa ngành Lưu trữ Việt Nam và nâng cao năng lực quản lý tài liệu điện tử trong môi trường số.

Trong thời gian tới, việc tiếp tục tăng cường hợp tác quốc tế, chủ động hội nhập với các xu hướng lưu trữ số toàn cầu và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam xây dựng hệ thống lưu trữ số hiện đại, an toàn và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia trong giai đoạn mới./.

 
Nguyễn Thị Nga (Phó Cục trưởng Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước)

Nguồn: Trang thông tin điện tử Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước