Có những danh xưng đi cùng dân tộc suốt hàng ngàn năm, nhưng có một thời khắc mang tính bước ngoặt, nơi một cái tên không chỉ là tên gọi, mà là lời khẳng định chủ quyền đanh thép trước thế giới. Năm 2026, chúng ta kỷ niệm 222 năm ngày hai chữ “Việt Nam” chính thức trở thành quốc hiệu hợp pháp (1804 – 2026). Đằng sau danh xưng ấy là một cuộc đấu trí ngoại giao đỉnh cao, một bản lĩnh chính trị phi thường của vua Gia Long và một “di sản sống” đang được lưu giữ vẹn nguyên qua hàng thế kỷ.
Cuộc đấu trí ngoại giao
Sau khi đại định giang sơn vào năm 1802, vua Gia Long đối mặt với một thách thức không kém phần cam go so với chiến trường: Xác lập vị thế của một quốc gia độc lập trên bản đồ địa chính trị Đông Á. Trong suốt nhiều thế kỷ, các triều đại phương Bắc vẫn quen gọi nước ta bằng danh xưng “An Nam” – một cái tên mang sắc thái “bình định phương Nam”, ám chỉ một vùng đất lệ thuộc.
Với tầm nhìn của một vị quân chủ vừa thống nhất đất nước, vua Gia Long quyết tâm rũ bỏ cái tên mang tính miệt thị ấy. Nhà vua đề nghị quốc hiệu là Nam Việt. Tuy nhiên, yêu cầu này đã chạm đến vấn đề hết sức “nhạy cảm” của nhà Thanh. Theo ghi chép trong Thế tổ Cao Hoàng đế Long Hưng Sự Tích, Vương Phủ Đường – Tri phủ Thái Bình (Quảng Tây) đã kịch liệt phản đối. Lý lẽ của họ rất thực dụng và đầy toan tính: Nam Việt thời cổ thuộc Đông Việt và Tây Việt, tức là Quảng Đông, Quảng Tây ngày nay, nếu đã cho tên tất phải cho đất. Như vậy, nhà Thanh lo sợ danh xưng Nam Việt sẽ là cái cớ để triều đình Việt Nam đòi lại những vùng đất cổ Lưỡng Quảng.
Đứng trước sự bác bỏ của quan lại phương Bắc, thay vì nhượng bộ, nhà vua và triều thần đưa ra những luận điểm không thể chối cãi: Thứ nhất, về lịch sử, từ thời cổ đại, đất này vốn mang tên Việt Thường. Chữ “Việt” là gốc rễ, là hồn cốt của dân tộc. Thứ hai, về học thuật, chính các quan lại phương Bắc như Lý Giác Phong cũng đã từng dùng chữ “Nam Việt” trong bài cổ thi để chỉ vùng đất phía Nam này.
Sự kiên định và lý lẽ thấu tình đạt lý của vua Gia Long đã buộc vua nhà Thanh (Gia Khánh) phải xuống nước và đưa ra giải pháp đảo chữ: Việt Nam. Danh xưng này là một sự dung hòa: vừa giữ được chữ “Việt” tự hào, vừa khẳng định vị thế phía “Nam”, và quan trọng nhất, nó đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn của danh xưng “An Nam” đầy lệ thuộc.
Thời khắc lịch sử
Sau những cam go trên bàn đàm phán, ngày 17 tháng 2 năm Giáp Tý (1804)(1) đã trở thành mốc son của nước Việt. Vua Gia Long đã chính thức cải chính quốc hiệu. Lời dụ của Nhà vua được khắc ghi trong sử sách như một lời tuyên ngôn:
![]() |
![]() |
Mộc bản sách Đại Nam thực lục chính biên đệ nhất kỷ, quyển 23, mặt khắc 13.
“Lấy ngày 17 tháng 2 năm nay, kính cáo Thái miếu, cải chính quốc hiệu là Việt Nam, để dựng nền lớn, truyền lâu xa. Phàm công việc nước ta việc gì quan hệ đến quốc hiệu và thư từ báo cáo với nước ngoài, đều lấy Việt Nam làm tên nước, không được quen xưng hiệu cũ là An Nam nữa. Lại hạ chiếu báo các nước Xiêm La, Lữ Tống và các thuộc quốc Chân Lạp, Vạn Tượng, khiến đều biết cả”
Khi cải chính quốc hiệu, vua Gia Long đã thực hiện một bước đi chiến lược nhằm kết nối cội nguồn tiên tổ với khát vọng trường tồn, xác lập tính chính thống của một vương triều vừa thống nhất giang sơn sau hàng thế kỷ chia cắt. Sức nặng đối nội của văn bản này nằm ở mệnh lệnh quyết liệt “không được quen xưng hiệu cũ là An Nam nữa” – một sự đoạn tuyệt hoàn toàn với tư duy lệ thuộc và tâm thế “phiên thuộc” vốn hằn sâu trong lịch sử bang giao với phương Bắc. Chữ “An Nam” mang hàm nghĩa “phương Nam đã bình định” của ngoại bang nay bị xóa bỏ để thay thế bằng “Việt Nam” – danh xưng tự thân, khẳng định bản sắc và lòng tự tôn dân tộc cho mọi tầng lớp dân chúng.
Trên phương diện đối ngoại, bản Dụ là một thông điệp đanh thép gửi tới nhà Thanh và toàn khu vực; bằng việc chủ động hạ chiếu thông báo cho các nước Xiêm La, Lữ Tống cùng các thuộc quốc Chân Lạp, Vạn Tượng, vị hoàng đế khai sáng triều Nguyễn đã xác lập một trật tự địa chính trị mới mà ở đó, danh xưng Việt Nam đóng vai trò trung tâm của một đế chế độc lập, có chủ quyền và tầm ảnh hưởng rộng lớn.
Có thể thấy rằng, lời dụ của Vua Gia Long không chỉ là một văn bản hành chính thông thường. Khi bóc tách từng lớp ngôn từ được khắc ghi trong bộ sách Đại Nam thực lục thuộc khối Mộc bản triều Nguyễn, chúng ta sẽ thấy hiện lên một Bản Tuyên ngôn đầy bản lĩnh, mang sức nặng ngàn cân trong việc khẳng định chủ quyền dân tộc.
Những sứ giả thời gian
Làm thế nào để chúng ta biết được tường tận những cuộc đấu trí ấy sau hơn 200 năm? Câu trả lời nằm ở bộ Đại Nam thực lục – bộ chính sử đồ sộ nhất của nước ta dưới thời phong kiến và những tấm Mộc bản triều Nguyễn – Di sản tư liệu thế giới.
Bộ Đại Nam thực lục là tác phẩm kỳ công nhất của Quốc Sử quán Triều Nguyễn, được biên soạn liên tục trong 88 năm (1821–1909). Đây là cuốn “nhật ký khổng lồ” của quốc gia, ghi chép chân thực từ những quyết sách lớn lao đến những biến động nhỏ nhất của xã hội.
Đặc biệt hơn, những dòng chữ ấy không chỉ nằm trên giấy. Tại Đà Lạt, nơi Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV – Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước đóng trụ sở, khối di sản Mộc bản đang được bảo tồn nghiêm ngặt. Tấm mộc bản có mặt khắc 13, quyển 23 trong cuốn Đại Nam Thực lục chính biên đệ nhất kỷ chính là “bản gốc” quý giá nhất, nơi từng nét chạm khắc của nghệ nhân xưa vẫn còn vẹn nguyên lời dụ của vua Gia Long về việc đặt tên nước.
Việc lưu giữ Mộc bản Triều Nguyễn tại Đà Lạt – một không gian văn hóa đặc biệt – càng làm tôn thêm giá trị của di sản. Đó là những bản khắc bằng chứng của lịch sử trường tồn trước mọi thăng trầm của thời gian. Đối với các nhà nghiên cứu và giới trẻ, đây là nơi lịch sử “sống” lại, nơi chúng ta có thể tận mắt nhìn thấy hồn cốt dân tộc được kết tinh trong từng thớ gỗ.
Tự hào từ cội nguồn, tự cường ở tương lai
Danh xưng “Việt Nam” mà chúng ta tự hào gọi tên hôm nay không phải là một sự ngẫu nhiên của lịch sử. Nó được đổi bằng bản lĩnh ngoại giao, bằng trí tuệ và lòng tự tôn của tiền nhân trước sức ép của những đế chế hùng mạnh.
Khi nhìn vào những tấm Mộc bản hay lật mở từng trang Đại Nam thực lục, mỗi chúng ta đều trào dâng niềm tự hào về một Việt Nam chưa bao giờ chịu khuất phục trước sự áp đặt tên gọi của ngoại bang; thấy hiển hiện một tinh thần tự cường – muốn người khác tôn trọng, trước hết mình phải biết định danh chính mình và rộng hơn, nhận thấy trách nhiệm của người trẻ: Giữ gìn danh xưng Việt Nam hôm nay không chỉ là giữ gìn biên giới, mà còn là giữ gìn lòng tự hào trong tim và trí tuệ trong khối óc.
Lịch sử không phải để chúng ta ngủ quên trong hào quang, mà để chúng ta hiểu rằng: Nếu tiền nhân đã có thể “minh biện” để giành lấy quốc hiệu, thì chúng ta hôm nay phải có đủ bản lĩnh để làm cho danh xưng ấy rạng danh trên toàn cầu.
Kỷ niệm 222 năm Quốc hiệu Việt Nam, hãy để tinh thần của tiền nhân thôi thúc mỗi chúng ta sống, học tập và cống hiến xứng đáng với hai chữ VIỆT NAM thiêng liêng.
Chú thích:
1. Tức ngày 28 tháng 3 năm 1804 theo dương lịch.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Quốc sử quán triều Nguyễn (2002), Đại Nam thực lục, Tập 1, Tổ Phiên dịch Viện Sử học phiên dịch, Đào Duy Anh hiệu đính, NXB Giáo dục, Hà Nội.
2. Quốc sử quán triều Nguyễn, Mộc bản sách Đại Nam thực lục chính biên đệ nhất kỷ, Quyển 23, Mặt khắc 13, hiện lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV – Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước.
3. Trần Văn Tuân (1819), Thế tổ Cao Hoàng đế Long Hưng Sự Tích, bản dịch của Trần Hoàng Vũ, Nxb Tổng hợp TPHCM, 2006, trang 67-68.
Nguyễn Thị Thanh (Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV)
Nguồn: Trang thông tin Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước

