Trong kỷ nguyên dữ liệu, văn thư, lưu trữ đang chuyển từ vai trò bảo quản tài liệu sang kiến tạo nguồn dữ liệu gốc tin cậy phục vụ quản trị quốc gia. Bài viết làm rõ những yêu cầu đổi mới toàn diện nền văn thư, lưu trữ Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW và khẳng định vị trí của văn thư, lưu trữ như một trụ cột của hạ tầng dữ liệu quốc gia và chuyển đổi số.
I. MỞ ĐẦU
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc mô hình phát triển và phương thức quản trị của các quốc gia. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn dừng ở việc ứng dụng công nghệ thông tin để số hóa quy trình quản lý mà đã chuyển sang giai đoạn phát triển mới, lấy dữ liệu làm nguồn lực chiến lược, hạ tầng dữ liệu làm nền tảng và quản trị dựa trên dữ liệu làm phương thức quản trị hiện đại. Năng lực tạo lập, quản lý và khai thác dữ liệu ngày càng trở thành yếu tố quyết định hiệu lực quản trị nhà nước, năng lực cạnh tranh quốc gia và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp.
Nhận thức rõ yêu cầu đó, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22 tháng 12 năm 2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết xác lập tư duy phát triển mới, coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược, hạ tầng dữ liệu là bộ phận quan trọng của hạ tầng quốc gia và yêu cầu xây dựng hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ, thống nhất, an toàn, có khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả. Đây không chỉ là định hướng về chuyển đổi số mà còn là sự chuyển đổi căn bản về mô hình phát triển và phương thức quản trị quốc gia trong kỷ nguyên dữ liệu.
Trong mô hình đó, mọi lĩnh vực quản lý nhà nước đều phải được tổ chức lại theo hướng tạo lập, quản lý và khai thác dữ liệu một cách thống nhất, xuyên suốt và tin cậy. Điều này đặt ra yêu cầu nhìn nhận lại vị trí của văn thư, lưu trữ. Nếu trước đây lĩnh vực này chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ quản lý văn bản, hồ sơ và bảo quản tài liệu thì trong bối cảnh mới, văn thư, lưu trữ cần được nhìn nhận là nơi tạo lập, quản lý và bảo đảm chất lượng của dữ liệu gốc của Nhà nước – lớp dữ liệu phản ánh toàn bộ quá trình hình thành, tổ chức thực hiện và kiểm chứng các quyết định quản lý.
Vì vậy, đổi mới nền văn thư, lưu trữ không còn là yêu cầu hiện đại hóa một lĩnh vực nghiệp vụ mà đã trở thành yêu cầu khách quan của quá trình xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia và quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu. Việc đổi mới phải hướng tới hình thành nguồn dữ liệu gốc tin cậy, được quản lý thống nhất trong toàn bộ vòng đời tài liệu, làm nền tảng cho kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu trên phạm vi quốc gia.
Ở góc độ đó, đổi mới toàn diện nền văn thư, lưu trữ chính là sự cụ thể hóa các định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW trong lĩnh vực văn thư, lưu trữ, góp phần chuyển hóa chủ trương của Đảng thành những thiết chế, hạ tầng và phương thức quản trị cụ thể của Nhà nước. Đây cũng là tiền đề để xây dựng Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ như một cấu phần quan trọng của hạ tầng dữ liệu quốc gia, phục vụ phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia trong kỷ nguyên dữ liệu.
II. NGHỊ QUYẾT SỐ 57-NQ/TW ĐẶT RA NHỮNG YÊU CẦU MỚI ĐỐI VỚI QUẢN TRỊ DỮ LIỆU QUỐC GIA
Nghị quyết số 57-NQ/TW đánh dấu bước phát triển mới trong tư duy của Đảng về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nếu trước đây chuyển đổi số chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ ứng dụng công nghệ thông tin nhằm hiện đại hóa hoạt động quản lý, thì Nghị quyết đã mở rộng cách tiếp cận, chuyển trọng tâm sang phát triển hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu và đổi mới phương thức quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu.
Theo đó, Nghị quyết xác lập ba định hướng có ý nghĩa nền tảng: (i) phát triển hạ tầng số và hạ tầng dữ liệu quốc gia; (ii) xác định dữ liệu là nguồn lực chiến lược của phát triển; và (iii) chuyển từ mô hình quản lý truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu. Đây không chỉ là sự thay đổi về công nghệ mà còn là sự chuyển đổi về tư duy phát triển và phương thức tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước trong kỷ nguyên số. Những nội dung này được phân tích cụ thể dưới đây.
2.1. Chuyển từ ứng dụng công nghệ thông tin sang phát triển hạ tầng số và hạ tầng dữ liệu quốc gia
Trong nhiều năm qua, việc ứng dụng công nghệ thông tin đã góp phần quan trọng vào cải cách hành chính, xây dựng Chính phủ điện tử và thúc đẩy chuyển đổi số trong các cơ quan nhà nước. Hàng nghìn hệ thống thông tin, phần mềm quản lý và cơ sở dữ liệu chuyên ngành đã được xây dựng, từng bước nâng cao hiệu quả xử lý công việc và chất lượng cung cấp dịch vụ công.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy mô hình phát triển chủ yếu theo từng cơ quan, từng ngành hoặc từng lĩnh vực đã tạo ra nhiều hệ thống thông tin độc lập, thiếu liên thông, dữ liệu phân tán và khó chia sẻ. Không ít hệ thống được đầu tư nhằm giải quyết yêu cầu nghiệp vụ của từng đơn vị nhưng chưa được thiết kế như một thành phần của kiến trúc số thống nhất. Hệ quả là cùng một thông tin được tạo lập nhiều lần, dữ liệu thiếu đồng bộ, chi phí tích hợp lớn và hiệu quả khai thác còn hạn chế.
Nghị quyết số 57-NQ/TW đã chuyển từ cách tiếp cận phát triển các hệ thống công nghệ thông tin riêng lẻ sang xây dựng đồng bộ hạ tầng số và hạ tầng dữ liệu quốc gia. Theo đó, hạ tầng số được phát triển như nền tảng thống nhất, bao gồm hạ tầng kết nối, hạ tầng tính toán, các nền tảng số dùng chung và các hệ thống phục vụ quản lý, điều hành. Đồng thời, hạ tầng dữ liệu được xác định là một bộ phận quan trọng của hạ tầng quốc gia, bao gồm các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, kho dữ liệu, nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu và các cơ chế bảo đảm dữ liệu được quản lý thống nhất, kết nối và khai thác hiệu quả trên phạm vi toàn quốc.
Điểm cốt lõi của sự chuyển đổi này không phải là xây dựng thêm các hệ thống công nghệ thông tin, mà là thay đổi tư duy phát triển. Nếu trước đây trọng tâm là đầu tư các ứng dụng phục vụ từng quy trình nghiệp vụ, thì nay chuyển sang kiến tạo một hạ tầng số và hạ tầng dữ liệu thống nhất, trong đó mỗi hệ thống thông tin trở thành một thành phần của kiến trúc tổng thể, có khả năng kết nối, tích hợp và chia sẻ dữ liệu với các hệ thống khác. Cách tiếp cận này tạo nền tảng cho quản trị thống nhất, giảm trùng lặp đầu tư, nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu và tăng cường khả năng phối hợp giữa các cơ quan nhà nước.
Như vậy, theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW, chuyển đổi số không còn chỉ là quá trình số hóa hoạt động quản lý mà là quá trình kiến tạo hạ tầng số và hạ tầng dữ liệu quốc gia làm nền tảng cho phát triển đất nước và đổi mới phương thức quản trị. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy xây dựng các hệ thống công nghệ thông tin riêng lẻ sang phát triển một hạ tầng số thống nhất, trong đó dữ liệu được quản lý, kết nối và khai thác như một tài sản chiến lược của quốc gia.
2.2. Dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia
Trong nền kinh tế số, dữ liệu được xem là nguồn lực mới, có vai trò tương tự như đất đai, vốn và lao động trong các giai đoạn phát triển trước đây. Khác với các nguồn lực truyền thống, dữ liệu có khả năng được tích lũy, kết nối, phân tích và tái sử dụng nhiều lần để tạo ra giá trị mới. Chính vì vậy, dữ liệu ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững của mỗi quốc gia.
Nghị quyết số 57-NQ/TW lần đầu tiên đặt dữ liệu vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia. Dữ liệu không chỉ phục vụ hoạt động quản lý nhà nước mà còn là nền tảng để hoạch định chính sách, điều hành phát triển kinh tế – xã hội, kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả thực thi chính sách. Đồng thời, dữ liệu cũng là đầu vào thiết yếu của các công nghệ số thế hệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và các hệ thống hỗ trợ ra quyết định.
Ở góc độ phát triển kinh tế – xã hội, dữ liệu tạo điều kiện hình thành các mô hình kinh doanh mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng dịch vụ công. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và chia sẻ hiệu quả, người dân và doanh nghiệp được tiếp cận các dịch vụ thuận tiện hơn; các cơ quan nhà nước có điều kiện phối hợp tốt hơn trong giải quyết công việc; đồng thời giảm đáng kể chi phí xã hội do việc tạo lập và sử dụng lặp lại cùng một thông tin.
Quan trọng hơn, dữ liệu không chỉ là nguồn thông tin phục vụ quản lý mà đã trở thành nguồn lực tạo nên năng lực quản trị quốc gia. Quốc gia nào làm chủ được dữ liệu, quản trị được dữ liệu và khai thác hiệu quả dữ liệu sẽ có lợi thế trong dự báo, hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực, kiểm soát rủi ro và phát triển các ngành kinh tế mới. Chính vì vậy, quản trị dữ liệu không còn là vấn đề kỹ thuật mà trở thành một nội dung cốt lõi của quản trị quốc gia hiện đại.
Khi dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược, phương thức quản trị quốc gia cũng tất yếu phải thay đổi theo hướng lấy dữ liệu làm nền tảng cho quá trình ra quyết định.
2.3. Quản trị quốc gia chuyển sang mô hình dựa trên dữ liệu
Sự phát triển của dữ liệu và công nghệ số đang làm thay đổi căn bản phương thức quản trị của các quốc gia. Nếu trước đây việc quản lý chủ yếu dựa trên quy trình hành chính, báo cáo tổng hợp và kinh nghiệm điều hành thì mô hình quản trị hiện đại hướng tới việc sử dụng dữ liệu như cơ sở khách quan cho toàn bộ quá trình hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện, giám sát và đánh giá.
Trong mô hình này, các quyết định quản lý được xây dựng trên cơ sở dữ liệu đầy đủ và được kiểm chứng; hoạt động chỉ đạo, điều hành được thực hiện thông qua việc theo dõi dữ liệu theo thời gian thực; công tác kiểm tra, thanh tra, kiểm toán chuyển từ kiểm tra hồ sơ sang kiểm chứng bằng dữ liệu; trách nhiệm giải trình được bảo đảm thông qua khả năng truy xuất, đối chiếu và xác minh toàn bộ quá trình xử lý công việc.
Bản chất của sự chuyển đổi này là chuyển từ quản lý dựa trên quy trình sang quản trị dựa trên bằng chứng. Dữ liệu trở thành căn cứ khách quan để hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực, đánh giá kết quả thực hiện và kiểm soát quyền lực. Đây cũng là xu hướng quản trị đang được nhiều quốc gia theo đuổi nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tăng cường tính minh bạch và củng cố trách nhiệm giải trình.
Tuy nhiên, mô hình quản trị dựa trên dữ liệu chỉ có thể vận hành hiệu quả khi dữ liệu được hình thành đầy đủ, chính xác và được quản lý thống nhất ngay từ nguồn tạo lập. Điều đó đặt ra yêu cầu phải tổ chức lại toàn bộ quá trình tạo lập, quản lý, bảo quản và khai thác dữ liệu trong các cơ quan nhà nước theo một quy trình xuyên suốt, bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và khả năng truy xuất của dữ liệu. Yêu cầu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với lĩnh vực văn thư, lưu trữ. Bởi lẽ, đây chính là lĩnh vực trực tiếp hình thành, quản lý và bảo đảm độ tin cậy của dữ liệu gốc của Nhà nước. Nếu không đổi mới nền văn thư, lưu trữ thì sẽ không thể xây dựng được nguồn dữ liệu nền có chất lượng, làm cơ sở cho phát triển hạ tầng dữ liệu quốc gia và thực hiện quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu.
Có thể khẳng định, Nghị quyết số 57-NQ/TW không chỉ đặt ra yêu cầu phát triển hạ tầng số và hạ tầng dữ liệu mà còn định hình một mô hình quản trị quốc gia mới dựa trên dữ liệu. Đây là sự chuyển đổi từ tư duy phát triển ứng dụng sang phát triển hạ tầng, từ coi dữ liệu là sản phẩm của hoạt động quản lý sang coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược, và từ quản lý theo quy trình sang quản trị dựa trên bằng chứng. Những chuyển đổi đó đòi hỏi phải tổ chức lại toàn bộ quá trình tạo lập, quản lý và khai thác dữ liệu trong các cơ quan nhà nước. Trong chuỗi giá trị này, đổi mới nền văn thư, lưu trữ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là lĩnh vực trực tiếp tạo lập và bảo đảm độ tin cậy của dữ liệu gốc của Nhà nước, nội dung sẽ được phân tích trong phần tiếp theo.
III. YÊU CẦU CẤP THIẾT ĐỐI VỚI VIỆC ĐỔI MỚI TOÀN DIỆN NỀN VĂN THƯ, LƯU TRỮ VIỆT NAM
Những yêu cầu mà Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt ra đối với phát triển hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu và quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu chỉ có thể được hiện thực hóa khi Nhà nước xây dựng được nguồn dữ liệu tin cậy ngay từ nơi dữ liệu được hình thành. Trong hệ thống quản lý nhà nước, dữ liệu không được tạo ra một cách ngẫu nhiên mà được hình thành xuyên suốt quá trình ban hành quyết định, tổ chức thực hiện nhiệm vụ và quản lý hoạt động của các cơ quan, tổ chức.
Vì vậy, đổi mới nền văn thư, lưu trữ không đơn thuần là đổi mới một lĩnh vực nghiệp vụ hay hiện đại hóa phương thức quản lý văn bản, hồ sơ, tài liệu. Ở tầm chiến lược, đây là yêu cầu đổi mới một cấu phần quan trọng của hạ tầng dữ liệu quốc gia – nơi tạo lập, quản lý và bảo đảm chất lượng của dữ liệu gốc của Nhà nước. Nếu dữ liệu được ví như “nguồn nhiên liệu” của Chính phủ số và nền kinh tế số thì văn thư, lưu trữ chính là nơi hình thành, gìn giữ và bảo đảm chất lượng của nguồn nhiên liệu đó.
3.1. Văn thư, lưu trữ tạo lập dữ liệu gốc của Nhà nước
Trong phạm vi chuyên đề này, dữ liệu gốc của Nhà nước được hiểu là dữ liệu được hình thành trực tiếp trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan nhà nước; phản ánh đầy đủ nguồn gốc, bối cảnh, nội dung và kết quả của hoạt động quản lý; được tạo lập theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định và có giá trị pháp lý, giá trị chứng cứ. Đây là lớp dữ liệu nền làm cơ sở hình thành, đối soát và bảo đảm tính tin cậy cho các cơ sở dữ liệu chuyên ngành cũng như các cơ sở dữ liệu quốc gia.
Hoạt động của bộ máy nhà nước luôn gắn với quá trình tạo lập và sử dụng thông tin. Mỗi chủ trương, chính sách sau khi được thể chế hóa đều được triển khai thông qua các quyết định quản lý, văn bản hành chính và các hoạt động nghiệp vụ cụ thể. Toàn bộ quá trình đó được phản ánh bằng hệ thống văn bản, hồ sơ và tài liệu được hình thành trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan, tổ chức.
Có thể khái quát quá trình hình thành dữ liệu của Nhà nước theo mô hình sau:

Chuỗi hình thành này cho thấy văn thư và lưu trữ không chỉ là hoạt động hỗ trợ quản lý mà là điểm khởi đầu của toàn bộ vòng đời dữ liệu trong khu vực công. Mọi quyết định quản lý, mọi hoạt động chỉ đạo, điều hành, mọi giao dịch hành chính và mọi quá trình thực thi công vụ đều để lại dấu vết dưới dạng văn bản và hồ sơ. Khi được quản lý theo đúng quy định, các hồ sơ này trở thành tài liệu lưu trữ phản ánh đầy đủ, khách quan và có hệ thống toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước.
Khác với nhiều loại dữ liệu được tạo ra từ các hệ thống thông tin chuyên ngành hoặc từ các thiết bị cảm biến, dữ liệu văn thư, lưu trữ phản ánh trực tiếp quá trình hình thành, ban hành và thực hiện các quyết định quản lý. Đây là nguồn dữ liệu gắn với chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền và trách nhiệm của từng cơ quan, tổ chức; đồng thời phản ánh đầy đủ quá trình tổ chức thực hiện chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.
Ở góc độ đó, văn thư, lưu trữ chính là nơi lưu giữ “ký ức quản trị” của quốc gia. Thông qua hệ thống văn bản, hồ sơ và tài liệu lưu trữ, toàn bộ quá trình từ chủ trương của Đảng, thể chế hóa thành pháp luật, tổ chức thực hiện của Nhà nước đến kết quả quản lý đều được ghi nhận, bảo quản và có thể kiểm chứng. Mỗi hồ sơ, tài liệu lưu trữ không chỉ phản ánh một sự kiện quản lý mà còn là bằng chứng xác thực về quá trình tổ chức thực hiện chủ trương, chính sách trong thực tiễn.
Nhìn từ góc độ quản trị dữ liệu, dữ liệu lưu trữ không chỉ phục vụ việc tra cứu quá khứ mà còn là nguồn dữ liệu nền phục vụ phân tích, đánh giá, dự báo và hoạch định chính sách trong tương lai. Chính vì vậy, nếu coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược của quốc gia thì văn thư, lưu trữ chính là nơi tạo lập và nuôi dưỡng nguồn lực đó ngay từ điểm khởi đầu của vòng đời dữ liệu.
3.2. Dữ liệu văn thư, lưu trữ là dữ liệu có độ tin cậy cao nhất của Nhà nước
Một trong những yêu cầu cốt lõi của quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu là dữ liệu phải đúng, đủ, sạch, sống và có thể kiểm chứng. Không phải mọi dữ liệu đều có giá trị như nhau; giá trị của dữ liệu phụ thuộc trước hết vào mức độ tin cậy và khả năng chứng minh nguồn gốc của dữ liệu đó. Trong hệ thống dữ liệu của Nhà nước, dữ liệu hình thành từ hoạt động văn thư, lưu trữ có những đặc trưng mà các nguồn dữ liệu khác khó có thể thay thế.
Trước hết, đây là dữ liệu xác thực, được tạo lập trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền và được quản lý theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Tính xác thực được bảo đảm thông qua quy trình lập hồ sơ, ký số hoặc ký trực tiếp, đóng dấu, quản lý văn bản, quản lý hồ sơ và nộp lưu.
Thứ hai, đây là dữ liệu toàn vẹn, phản ánh đầy đủ bối cảnh hình thành, quá trình xử lý và kết quả giải quyết công việc. Giá trị của hồ sơ lưu trữ không chỉ nằm ở từng văn bản riêng lẻ mà còn ở mối quan hệ logic giữa các tài liệu trong cùng một hồ sơ, giúp tái hiện toàn bộ diễn biến của một vụ việc hoặc một quyết định quản lý.
Thứ ba, dữ liệu văn thư, lưu trữ luôn bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và truy vết, cho phép xác định cơ quan tạo lập, người thực hiện, thời điểm hình thành, quá trình xử lý và các lần chỉnh sửa hoặc bổ sung. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động công vụ.
Bên cạnh đó, dữ liệu lưu trữ còn có giá trị pháp lý và giá trị chứng cứ. Trong nhiều trường hợp, tài liệu lưu trữ là căn cứ duy nhất để xác định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cá nhân; đồng thời là nguồn chứng cứ phục vụ thanh tra, kiểm tra, kiểm toán, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xét xử.
Những đặc tính nêu trên tạo nên sự khác biệt căn bản giữa dữ liệu văn thư, lưu trữ với nhiều loại dữ liệu khác. Đây không chỉ là dữ liệu phục vụ hoạt động nghiệp vụ mà còn là dữ liệu nền bảo đảm sự vận hành của Chính phủ số, là cơ sở để các cơ sở dữ liệu quốc gia, các hệ thống phân tích dữ liệu và các ứng dụng trí tuệ nhân tạo hoạt động trên nền tảng thông tin có chất lượng và có thể kiểm chứng.
3.3. Nếu không đổi mới nền văn thư, lưu trữ thì không thể có dữ liệu tin cậy
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong quá trình chuyển đổi số, thực tiễn công tác văn thư, lưu trữ hiện nay vẫn bộc lộ nhiều hạn chế chưa đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Kết quả khảo sát phục vụ xây dựng Đề án tổng thể “Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ giai đoạn 2026-2030” cho thấy việc quản lý tài liệu và dữ liệu lưu trữ tại nhiều bộ, ngành, địa phương vẫn còn phân tán; hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ; chuẩn dữ liệu và khả năng kết nối, chia sẻ còn nhiều hạn chế; việc quản lý tài liệu số chưa bao quát đầy đủ toàn bộ vòng đời của tài liệu.
Ở nhiều nơi, dữ liệu vẫn tồn tại trong các hệ thống độc lập, được xây dựng theo yêu cầu của từng cơ quan hoặc từng giai đoạn đầu tư, dẫn đến tình trạng trùng lặp thông tin, khó tích hợp và khó khai thác tổng thể. Việc quản lý còn thiên về từng khâu riêng biệt như quản lý văn bản, quản lý hồ sơ hoặc lưu trữ tài liệu, trong khi chưa hình thành được mô hình quản lý thống nhất theo toàn bộ vòng đời tài liệu và dữ liệu.
Bên cạnh đó, việc thiếu các chuẩn dữ liệu thống nhất và cơ chế kết nối đồng bộ khiến khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan còn hạn chế, làm giảm hiệu quả khai thác thông tin phục vụ quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Trong môi trường số, nếu dữ liệu không được chuẩn hóa ngay từ khâu tạo lập thì càng về sau chi phí làm sạch, tích hợp và khai thác sẽ càng lớn, đồng thời làm gia tăng nguy cơ sai lệch, mất tính toàn vẹn và giảm độ tin cậy của dữ liệu.
Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác văn thư, lưu trữ mà còn tác động trực tiếp đến quá trình xây dựng Chính phủ số và triển khai các mục tiêu của Nghị quyết số 57-NQ/TW. Một nền quản trị dựa trên dữ liệu không thể vận hành hiệu quả nếu dữ liệu nền còn phân tán, thiếu chuẩn hóa, khó kiểm chứng và không được quản lý thống nhất trong suốt vòng đời.
Do đó, đổi mới nền văn thư, lưu trữ không chỉ nhằm khắc phục những bất cập của công tác văn thư, lưu trữ hiện nay mà còn nhằm tạo lập nguồn dữ liệu gốc có chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu trong toàn bộ hệ thống chính trị. Đây chính là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển hạ tầng dữ liệu quốc gia mà Nghị quyết số 57-NQ/TW đã đặt ra.
Từ góc độ quản trị quốc gia, có thể khẳng định rằng văn thư, lưu trữ không còn là một hoạt động mang tính hậu cần hành chính mà đã trở thành lĩnh vực tạo lập, quản lý và bảo đảm chất lượng của dữ liệu gốc của Nhà nước. Trong kỷ nguyên dữ liệu, chất lượng của nền quản trị phụ thuộc trước hết vào chất lượng của dữ liệu; còn chất lượng của dữ liệu lại bắt đầu từ chất lượng của công tác văn thư, lưu trữ. Đổi mới toàn diện nền văn thư, lưu trữ vì vậy không chỉ là yêu cầu hiện đại hóa một lĩnh vực chuyên ngành, mà là điều kiện để các định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW được chuyển hóa thành năng lực quản trị cụ thể của Nhà nước, góp phần xây dựng Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và nền quản trị quốc gia hiện đại dựa trên dữ liệu.
IV. NỘI DUNG ĐỔI MỚI TOÀN DIỆN NỀN VĂN THƯ, LƯU TRỮ VIỆT NAM
Nghị quyết số 57-NQ/TW đã xác lập định hướng phát triển quốc gia dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó dữ liệu được xác định là nguồn lực chiến lược và hạ tầng dữ liệu là nền tảng của quốc gia số. Để hiện thực hóa những định hướng đó, mỗi lĩnh vực quản lý nhà nước cần được tổ chức lại theo tư duy quản trị mới, bảo đảm quá trình hình thành, quản lý và khai thác dữ liệu được thực hiện thống nhất, xuyên suốt và hiệu quả.
Đối với lĩnh vực văn thư, lưu trữ, yêu cầu đổi mới không chỉ dừng ở việc hiện đại hóa quy trình nghiệp vụ hay ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài liệu, mà cần được tiếp cận như một quá trình chuyển đổi toàn diện về tư duy, thể chế, mô hình quản trị, nghiệp vụ và hạ tầng. Đây chính là quá trình cụ thể hóa các định hướng lớn của Nghị quyết số 57-NQ/TW thành những nhiệm vụ và giải pháp phù hợp với đặc thù của lĩnh vực văn thư, lưu trữ, góp phần xây dựng nền tảng dữ liệu gốc của Nhà nước phục vụ quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số.
4.1. Đổi mới tư duy: từ quản lý tài liệu sang quản trị dữ liệu
Trong thời gian dài, công tác văn thư, lưu trữ chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ quản lý văn bản, hồ sơ và bảo quản tài liệu nhằm phục vụ hoạt động quản lý nhà nước và lưu giữ giá trị lịch sử. Cách tiếp cận này đã tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển của ngành, tuy nhiên chưa phản ánh đầy đủ vai trò của văn thư, lưu trữ trong bối cảnh dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia.
Trong kỷ nguyên số, tài liệu không chỉ là đối tượng quản lý mà còn là nguồn hình thành dữ liệu. Vì vậy, trọng tâm của đổi mới phải chuyển từ tư duy quản lý tài liệu sang quản trị dữ liệu, trong đó toàn bộ quá trình hình thành, xử lý, lưu giữ và khai thác tài liệu được xem là quá trình tạo lập và quản trị dữ liệu có giá trị pháp lý, giá trị quản trị và giá trị phát triển.
Sự chuyển đổi về tư duy này kéo theo sự thay đổi trong mục tiêu của công tác văn thư, lưu trữ. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là bảo quản an toàn tài liệu thì hiện nay cần hướng tới bảo đảm chất lượng dữ liệu, khả năng kết nối, chia sẻ, khai thác và tái sử dụng dữ liệu trong toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước. Đây là tiền đề để văn thư, lưu trữ chuyển từ vai trò hỗ trợ hành chính sang trở thành một cấu phần của hạ tầng dữ liệu quốc gia.
4.2. Đổi mới thể chế: hoàn thiện hành lang pháp lý cho quản trị dữ liệu văn thư, lưu trữ
Đổi mới tư duy chỉ có thể được hiện thực hóa khi được thể chế hóa bằng hệ thống pháp luật và các quy định quản lý thống nhất. Trong bối cảnh phát triển Chính phủ số và quản trị dữ liệu quốc gia, việc hoàn thiện thể chế về văn thư, lưu trữ cần được đặt trong mối quan hệ đồng bộ với hệ thống pháp luật về dữ liệu và chuyển đổi số.
Trước hết, cần tiếp tục triển khai hiệu quả Luật Lưu trữ năm 2024, đồng thời bảo đảm sự thống nhất với Luật Dữ liệu và các quy định về chuyển đổi số, giao dịch điện tử, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu. Hệ thống pháp luật cần xác định rõ dữ liệu văn thư, lưu trữ là một bộ phận của tài sản dữ liệu quốc gia; quy định đầy đủ về trách nhiệm tạo lập, quản lý, chia sẻ, khai thác và bảo quản lâu dài đối với dữ liệu lưu trữ số.
Cùng với đó, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về dữ liệu, siêu dữ liệu (metadata), định danh tài liệu, tiêu chuẩn nghiệp vụ, định dạng lưu trữ lâu dài và các yêu cầu về bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn, khả năng truy xuất nguồn gốc của dữ liệu. Đây là cơ sở để bảo đảm khả năng liên thông giữa các hệ thống, đồng thời tạo điều kiện cho việc tích hợp dữ liệu với các nền tảng số và cơ sở dữ liệu quốc gia.
4.3. Đổi mới mô hình quản trị: quản trị thống nhất, xuyên suốt theo vòng đời dữ liệu
Một trong những hạn chế của mô hình hiện nay là việc quản lý văn bản, hồ sơ và tài liệu còn được thực hiện theo từng khâu nghiệp vụ hoặc theo phạm vi của từng cơ quan, chưa hình thành được cơ chế quản trị thống nhất đối với toàn bộ vòng đời dữ liệu.
Đổi mới trong giai đoạn tới cần hướng tới mô hình quản trị dựa trên dữ liệu với ba đặc trưng cơ bản.
Thứ nhất, quản trị thống nhất, bảo đảm dữ liệu được tạo lập theo cùng một chuẩn, được quản lý trên nền tảng thống nhất và có khả năng kết nối, chia sẻ trong phạm vi toàn quốc.
Thứ hai, quản trị xuyên suốt, trong đó dữ liệu được quản lý liên tục từ khi hình thành đến khi kết thúc vòng đời mà không bị chia cắt giữa các hệ thống hoặc các cấp lưu trữ.
Thứ ba, quản trị theo vòng đời, bảo đảm mọi hoạt động đối với dữ liệu đều được ghi nhận, kiểm soát, truy vết và quản lý theo các quy tắc thống nhất.
Bên cạnh đó, mô hình mới cần thiết lập cơ chế phân quyền khai thác dữ liệu phù hợp với chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền của từng cơ quan, tổ chức; đồng thời tăng cường khả năng kiểm toán, giám sát và bảo đảm trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình quản lý dữ liệu.
4.4. Đổi mới nghiệp vụ: quản lý thống nhất toàn bộ vòng đời tài liệu và dữ liệu
Chuyển đổi số không làm thay đổi bản chất của công tác văn thư, lưu trữ nhưng làm thay đổi phương thức tổ chức thực hiện. Vì vậy, đổi mới nghiệp vụ cần được thực hiện trên cơ sở quản lý thống nhất toàn bộ vòng đời của tài liệu và dữ liệu.
Quá trình đó bao gồm các giai đoạn: hình thành dữ liệu, xử lý và giải quyết công việc, thu nộp, bảo quản, khai thác, sử dụng và tiêu hủy theo quy định. Các giai đoạn này cần được thiết kế thành một quy trình số liên thông, trong đó dữ liệu chỉ được tạo lập một lần, được kế thừa và sử dụng xuyên suốt trong toàn bộ vòng đời.
Việc quản lý theo vòng đời không chỉ nâng cao hiệu quả nghiệp vụ mà còn bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu, giảm trùng lặp thông tin, hạn chế thất lạc tài liệu và tạo điều kiện cho việc khai thác dữ liệu phục vụ quản trị, nghiên cứu và phát triển các ứng dụng số.
4.5. Đổi mới hạ tầng: xây dựng nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ
Đổi mới nghiệp vụ chỉ có thể đạt hiệu quả khi được hỗ trợ bởi hạ tầng số hiện đại, thống nhất và có khả năng mở rộng.
Theo định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW, hạ tầng phục vụ văn thư, lưu trữ cần được phát triển theo mô hình nền tảng số dùng chung, thay cho việc đầu tư phân tán các hệ thống riêng lẻ. Hạ tầng này phải bảo đảm khả năng quản lý tập trung dữ liệu, tích hợp với các cơ sở dữ liệu quốc gia, kết nối với Trung tâm Dữ liệu quốc gia, đồng thời đáp ứng yêu cầu lưu trữ số lâu dài, an toàn và bền vững.
Một yêu cầu quan trọng khác là bảo đảm chủ quyền dữ liệu, trong đó dữ liệu lưu trữ của Nhà nước được quản lý trên hạ tầng số thuộc quyền kiểm soát của Việt Nam, có khả năng tự chủ về công nghệ, an toàn thông tin và bảo quản lâu dài. Các định hướng kiến trúc như điện toán đám mây chủ quyền (Sovereign Cloud), Object Storage, lưu trữ bất biến (Immutable Storage), quản lý định danh số và kiến trúc mở là những thành tố quan trọng để xây dựng nền tảng này.
4.6. Đổi mới phát huy giá trị tài liệu lưu trữ: định hướng khai phóng dữ liệu và tạo giá trị mới
Trong môi trường truyền thống, hoạt động lưu trữ chủ yếu hướng tới bảo quản an toàn và phục vụ khai thác tài liệu theo yêu cầu. Trong kỷ nguyên dữ liệu, giá trị của tài liệu lưu trữ không chỉ nằm ở việc được bảo tồn mà còn ở khả năng tạo ra tri thức, thông tin và giá trị mới thông qua khai thác dữ liệu. Vì vậy, trọng tâm của hoạt động lưu trữ cần chuyển từ bảo quản tài liệu sang quản trị dữ liệu, khai thác và phát huy giá trị của tài liệu lưu trữ.
Theo đó, dữ liệu lưu trữ cần được chuẩn hóa, số hóa và tổ chức khoa học để phục vụ hiệu quả hoạt động quản trị nhà nước, xây dựng các cơ sở dữ liệu, phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu, nghiên cứu khoa học, giáo dục và bảo tồn di sản văn hóa. Tài liệu lưu trữ không chỉ phản ánh quá khứ mà còn trở thành nguồn dữ liệu nền phục vụ hoạch định chính sách, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế – xã hội.
Việc quản trị thống nhất, chuẩn hóa và kết nối dữ liệu lưu trữ cũng tạo điều kiện nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp. Dữ liệu được chia sẻ, tái sử dụng giúp giảm yêu cầu cung cấp lặp lại giấy tờ, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ và mở rộng khả năng tiếp cận thông tin phục vụ nghiên cứu, học tập, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Ở tầm quốc gia, dữ liệu văn thư, lưu trữ được quản trị thống nhất sẽ góp phần giảm chi phí tạo lập, lưu giữ, tìm kiếm và chia sẻ thông tin; nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan; thúc đẩy phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Đồng thời, nguồn dữ liệu gốc có chất lượng cao là đầu vào quan trọng cho các nền tảng số, AI, phân tích dữ liệu lớn và các dịch vụ đổi mới sáng tạo, góp phần hình thành tài sản dữ liệu công, phát triển thị trường dữ liệu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Có thể thấy, phát huy giá trị tài liệu lưu trữ theo hướng dữ liệu mở có kiểm soát, dữ liệu dùng chung và dữ liệu phục vụ đổi mới sáng tạo sẽ chuyển hóa tài liệu lưu trữ từ “nguồn thông tin của quá khứ” thành “nguồn lực dữ liệu cho phát triển tương lai”. Đây cũng là xu hướng của nhiều quốc gia trong xây dựng Chính phủ số và quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu.
Đổi mới nền văn thư, lưu trữ vì vậy không chỉ là hiện đại hóa nghiệp vụ mà là chuyển đổi toàn diện về tư duy, thể chế, mô hình quản trị và phương thức khai thác dữ liệu. Đây là nền tảng để hình thành Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ, góp phần xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia và hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết số 57-NQ/TW.
V. XÂY DỰNG NỀN TẢNG SỐ QUỐC GIA VỀ VĂN THƯ, LƯU TRỮ LÀ GIẢI PHÁP HIỆN THỰC HÓA NGHỊ QUYẾT SỐ 57-NQ/TW
5.1. Từ yêu cầu của Nghị quyết đến yêu cầu xây dựng hạ tầng dữ liệu
Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định phát triển hạ tầng số và hạ tầng dữ liệu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm để xây dựng quốc gia số và đổi mới phương thức quản trị quốc gia. Tuy nhiên, hạ tầng dữ liệu chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được hình thành trên nền tảng dữ liệu có chất lượng, được quản lý thống nhất và có khả năng kết nối, chia sẻ trên phạm vi toàn quốc. Trong hệ thống quản lý nhà nước, dữ liệu gốc được hình thành từ quá trình tạo lập, xử lý và lưu giữ văn bản, hồ sơ, tài liệu của các cơ quan, tổ chức. Vì vậy, việc xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia không thể tách rời yêu cầu đổi mới nền văn thư, lưu trữ. Có thể khái quát mối quan hệ này theo chuỗi logic:

5.2. Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ
Từ yêu cầu của Nghị quyết số 57-NQ/TW và thực tiễn phát triển của ngành, việc xây dựng Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ là một định hướng chiến lược nhằm quản lý thống nhất dữ liệu văn thư, lưu trữ trên phạm vi cả nước. Nền tảng này hướng tới quản lý xuyên suốt toàn bộ vòng đời văn bản, hồ sơ và tài liệu; hình thành cơ sở dữ liệu quốc gia về tài liệu lưu trữ; tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước; đồng thời bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và khả năng khai thác lâu dài của dữ liệu lưu trữ. Định hướng này cũng phù hợp với mục tiêu xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia và phát triển các nền tảng số dùng chung được đặt ra trong Nghị quyết số 57-NQ/TW cũng như Kế hoạch xây dựng Đề án tổng thể “Xây dựng, vận hành Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ giai đoạn 2026-2030”.
Có thể khẳng định, xây dựng Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ không chỉ là một dự án ứng dụng công nghệ thông tin của ngành Văn thư, lưu trữ mà là bước cụ thể hóa một chủ trương lớn của Đảng thành một hạ tầng số quốc gia phục vụ quản trị đất nước, góp phần tạo lập nguồn dữ liệu gốc tin cậy cho Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Xây dựng Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ là yêu cầu tất yếu trong tiến trình hiện thực hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW. Đây không chỉ là giải pháp phát triển của ngành Văn thư, lưu trữ mà còn là một cấu phần quan trọng của hạ tầng dữ liệu quốc gia, tạo nền tảng để đổi mới phương thức quản trị nhà nước dựa trên dữ liệu. Những nội dung về mô hình, kiến trúc và giải pháp xây dựng nền tảng sẽ được phân tích chuyên sâu trong chuyên đề tiếp theo.
VI. KẾT LUẬN
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã mở ra một giai đoạn phát triển mới của đất nước, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực chủ yếu; dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược; hạ tầng dữ liệu là nền tảng của quốc gia số; quản trị dựa trên dữ liệu là phương thức quản trị hiện đại. Những định hướng đó không chỉ tạo ra yêu cầu đổi mới về công nghệ mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện đối với mô hình tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước.
Trong bối cảnh đó, văn thư, lưu trữ cần được nhìn nhận với vị thế mới, không chỉ là một lĩnh vực nghiệp vụ phục vụ hoạt động hành chính mà còn là nơi tạo lập, quản lý và bảo đảm độ tin cậy của dữ liệu gốc của Nhà nước. Mọi chủ trương của Đảng, sau khi được thể chế hóa thành pháp luật, chính sách và tổ chức thực hiện, đều được phản ánh thông qua hệ thống văn bản, hồ sơ và tài liệu lưu trữ. Vì vậy, chất lượng của nền quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu phụ thuộc trước hết vào chất lượng của công tác văn thư, lưu trữ.
Từ những phân tích trên có thể khẳng định ba luận điểm cơ bản.
Thứ nhất, Nghị quyết số 57-NQ/TW đã xác lập tư duy phát triển mới, lấy dữ liệu làm nguồn lực chiến lược, hạ tầng dữ liệu làm nền tảng và quản trị dựa trên dữ liệu làm phương thức quản trị hiện đại. Đây là bước phát triển quan trọng trong tư duy lãnh đạo của Đảng về xây dựng quốc gia số và đổi mới phương thức quản trị quốc gia.
Thứ hai, văn thư, lưu trữ là lĩnh vực tạo lập, quản lý và bảo đảm độ tin cậy của dữ liệu gốc của Nhà nước; vì vậy, đổi mới toàn diện nền văn thư, lưu trữ không chỉ là yêu cầu của nền văn thư, lưu trữ mà là yêu cầu tất yếu để thực hiện các mục tiêu của Nghị quyết số 57-NQ/TW, góp phần xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước.
Thứ ba, xây dựng Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ không chỉ là giải pháp phát triển của nền văn thư, lưu trữ mà còn là sự cụ thể hóa một chủ trương lớn của Đảng thành một hạ tầng số quốc gia, tạo lập nền tảng dữ liệu gốc tin cậy phục vụ Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Đây cũng là minh chứng cho việc chuyển hóa các quan điểm, mục tiêu và định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW thành những thiết chế, mô hình quản trị và giải pháp cụ thể trong hoạt động của Nhà nước. Định hướng này cũng phù hợp với mục tiêu của Đề án tổng thể “Xây dựng, vận hành Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ giai đoạn 2026-2030”.
Trong tiến trình phát triển đất nước, giá trị của mỗi nghị quyết không chỉ được khẳng định ở tầm nhìn chiến lược mà còn ở khả năng được hiện thực hóa bằng những chương trình, đề án và giải pháp cụ thể. Đối với Nghị quyết số 57-NQ/TW, đổi mới toàn diện nền văn thư, lưu trữ và xây dựng Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ chính là một bước đi chiến lược nhằm chuyển hóa chủ trương của Đảng thành năng lực quản trị thực tiễn của Nhà nước. Qua đó, góp phần xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, minh bạch, hiệu quả, dựa trên dữ liệu và phục vụ tốt hơn sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập I). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập II). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22 tháng 12 năm 2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03 tháng 6 năm 2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Quốc hội. (2023). Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15.
Quốc hội. (2024). Luật Lưu trữ số 33/2024/QH15.
Quốc hội. (2024). Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15.
Consultative Committee for Space Data Systems. (2023). ISO 14721:2023. Space data and information transfer systems—Open Archival Information System (OAIS)—Reference Model. International Organization for Standardization.
International Organization for Standardization. (2012). ISO 16363:2012. Space data and information transfer systems—Audit and certification of trustworthy digital repositories.
International Organization for Standardization. (2016). ISO 15489-1:2016. Information and documentation—Records management – Part 1: Concepts and principles.
International Organization for Standardization. (2017). ISO 23081-1:2017. Information and documentation – Metadata for records – Part 1: Principles.
International Organization for Standardization. (2022). ISO/IEC 27001:2022. Information security, cybersecurity and privacy protection – Information security management systems – Requirements.
International Organization for Standardization. (2022). ISO/IEC 27002:2022. Information security, cybersecurity and privacy protection – Information security controls.
International Organization for Standardization & International Electrotechnical Commission. (2017). ISO/IEC 38505-1:2017. Information technology -Governance of IT – Governance of data- Part 1: Application of ISO/IEC 38500 to the governance of data.
International Council on Archives. (2023). Records in Contexts Conceptual Model (RiC-CM), Version 1.0.
Dublin Core Metadata Initiative. (2024). DCMI Metadata Terms.
MoReq. (2011). MoReq2010® Modular Requirements for Records Systems.
United States Department of Defense. (2007). DoD 5015.02-STD. Electronic Records Management Software Applications Design Criteria Standard.
Organisation for Economic Co-operation and Development. (2023). OECD Digital Government Policy Framework. OECD Publishing.
World Bank. (2021). World Development Report 2021: Data for Better Lives. World Bank.
Bộ Nội vụ. (2025). Dự thảo Đề án tổng thể “Xây dựng, vận hành Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ giai đoạn 2026 – 2030”. Tài liệu nội bộ.
Đặng Thanh Tùng (Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước)
Nguồn: Trang thông tin điện tử Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước