Nhân kỷ niệm 100 năm ngày mất của cụ Phan Châu Trinh (1872–1926), một trong những nhân vật tiêu biểu của phong trào yêu nước và canh tân Việt Nam đầu thế kỷ XX. Việc nhìn lại tư liệu gốc về cuộc đời và hành trạng của cụ không chỉ mang ý nghĩa tưởng niệm mà còn góp phần làm sáng rõ hơn chân dung một trí thức lớn trong bước ngoặt lịch sử của dân tộc. Tấm Mộc bản Triều Nguyễn thuộc bộ sách Quốc triều Hương khoa lục hiện được lưu giữ tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV khắc về quê quán và con đường học vấn của cụ là một minh chứng tiêu biểu, kết tinh cả giá trị tư liệu, văn hóa và lịch sử.

Bộ sách Quốc triều Hương khoa lục là một bộ thư tịch quan trọng của triều Nguyễn, được biên soạn không chỉ để ghi chép danh sách những người đỗ đạt trong hệ thống khoa cử Nho học qua các kỳ thi Hương. Mà bộ sách còn phản ánh khá đầy đủ diện mạo của nền giáo dục Nho học Việt Nam dưới triều Nguyễn, từ quy chế thi cử, thứ bậc học vị cho đến sự phân bố nhân tài theo từng địa phương. Chính vì vậy, mỗi tên tuổi được khắc ghi trong bộ sách không chỉ là dấu mốc cá nhân mà còn là một mắt xích trong tổng thể lịch sử trí thức Việt Nam.

Tư liệu khắc về cụ Phó bảng Phan Châu Trinh ghi ngắn gọn nhưng rõ ràng: Phan Châu Trinh, quê quán xã Tây Lộc, huyện Hà Đông, tỉnh Quảng Nam; đỗ Cử nhân năm 29 tuổi; đỗ Phó bảng khoa thi năm Tân Sửu (1901). Những dòng chữ mang tính biên chép hành chính, nhưng lại chứa đựng giá trị xác thực cao, góp phần minh chứng cho con đường học vấn của một trí thức Nho học vào giai đoạn cuối của chế độ khoa cử.

Mộc bản sách Quốc triều Hương khoa lục quyển 5, mặt khắc 27 ghi chép về cụ Phó bảng Phan Châu Trinh. Nguồn: Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV

Đặt trong bối cảnh lịch sử, Phan Châu Trinh xuất thân từ con đường khoa cử gắn liền với truyền thống hiếu học lâu đời của quê hương cụ – vùng đất Quảng Nam. Từ lâu, Quảng Nam đã được xem là một “vùng đất học”, nơi sản sinh nhiều nhân tài, khoa bảng, đóng góp quan trọng cho đời sống trí thức của đất nước. Dưới triều Nguyễn, vùng đất này có nhiều người đỗ đạt cao, hình thành nên một truyền thống học hành bền bỉ, nơi việc dùi mài kinh sử không chỉ là con đường tiến thân mà còn là cách thức khẳng định trách nhiệm với xã hội.

Sinh ra và lớn lên trong môi trường ấy, Phan Châu Trinh sớm tiếp thu nền giáo dục Nho học một cách bài bản. Tuy nhiên, điều làm nên sự khác biệt không chỉ nằm ở việc đỗ đạt, mà ở chỗ cụ đã vượt ra khỏi khuôn khổ của tư duy khoa cử truyền thống. Từ nền tảng học vấn ấy, nhà khoa bảng Phan Châu Trinh từng bước chuyển hóa nhận thức, trở thành một trong những người tiên phong trong việc đề xướng cải cách, cổ vũ dân quyền, dân trí và dân sinh. Chính vì vậy, những dòng ghi chép trên Mộc bản không chỉ phản ánh một chặng đường học tập, mà còn là điểm khởi đầu cho hành trình tư tưởng của một nhà canh tân.

Xét về phương diện tư liệu học, Mộc bản triều Nguyễn là loại hình tài liệu đặc biệt, khắc ngược chữ Hán – Nôm trên gỗ để in ấn các bộ chính văn, chính sử chính thống của triều đình. Với kỹ thuật công phu, nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ trước khi khắc, Mộc bản không chỉ mang giá trị về mặt in ấn truyền thống mà còn là nguồn sử liệu có độ tin cậy cao, phản ánh trung thực các thông tin chính thức của nhà nước phong kiến. 

Tư liệu Mộc bản lưu danh Phó bảng Phan Châu Trinh đã mở ra nhiều tầng ý nghĩa. Trước hết, đó là cánh cửa giúp người đọc tiếp cận một cách trực tiếp với nguồn tư liệu gốc, từ đó hiểu rõ hơn về quê quán và con đường học vấn của một nhân vật lịch sử. Đồng thời gợi nhắc về một giai đoạn chuyển mình sâu sắc của xã hội Việt Nam – khi nền khoa cử Nho học đang đi đến hồi kết, và những trí thức xuất thân từ chính hệ thống ấy bắt đầu tìm kiếm những con đường mới cho dân tộc.

Có thể khẳng định, Mộc bản triều Nguyễn lưu danh về cụ Phó bảng Phan Châu Trinh là một tư liệu có giá trị nhiều mặt: vừa là nguồn sử liệu xác thực về khoa cử, vừa là chứng tích của lịch sử tư tưởng, đồng thời là di sản cần được phát huy. Việc giới thiệu tư liệu này nhân dịp kỷ niệm 100 năm ngày mất của cụ Phó bảng không chỉ mang ý nghĩa tưởng niệm, mà còn góp phần lan tỏa những giá trị lịch sử, văn hóa gắn liền với một nhân vật tiêu biểu của dân tộc.

Tài liệu tham khảo:

1. H62/7 Quốc triều Hương khoa lục, quyển 5.

Bùi Mai