Trong kho tàng Nghi lễ cung đình triều Nguyễn, lễ Khai ấn giữ một vị trí đặc biệt, được coi là nghi thức trọng yếu mở đầu năm chính sự của vương triều. Nếu lễ Phong ấn vào cuối tháng Chạp đánh dấu thời điểm triều đình tạm ngưng hoạt động để nghỉ Tết, thì lễ Khai ấn được xem là một trong những nghi thức đầu năm quan trọng nhất, đánh dấu thời khắc triều đình chính thức mở lại công vụ sau thời gian nghỉ Tết. Đây không chỉ là một thủ tục hành chính mang tính pháp lý, mà còn là biểu tượng về sự chính danh, trật tự và cát khí của quốc gia khi bắt đầu chu kỳ trị quốc mới. Dựa vào sử liệu chính thống như Đại Nam thực lục, có thể nhận thấy triều Nguyễn đã thiết lập một quy chế phong – khai ấn hết sức chặt chẽ, phản ánh tư duy quản trị nhà nước quy củ, khoa học và giàu ý nghĩa văn hóa của vương triều quân chủ cuối cùng trong lịch sử Việt Nam.
1. Quy định về phong ấn – khai ấn trong triều Nguyễn qua sử liệu
Theo sách Đại Nam thực lục, từ thời Gia Long, triều đình đã định lệ rõ ràng về việc phong và khai ấn hằng năm. Sử chép: “Mỗi năm lấy ngày 25 tháng Chạp thì phong ấn, sang năm chọn ngày tốt vào thượng tuần tháng Giêng khai ấn. Ở các nha cũng lấy những ngày ấy phong hay khai ấn triện.” (Sách Đại Nam thực lục chính biên đệ nhất kỷ, quyển 52, mặt khắc 32).
Đến năm Gia Long thứ 7 (1808), Bộ Lễ tấu xin ấn định ngày cố định cho toàn quốc. Đại Nam thực lục ghi rõ: “Chuẩn cho từ nay về sau, hàng năm ngày mồng 7 tháng Giêng thì khai ấn và sai các quan mang ấn làm lễ xuất binh; ngày 25 tháng Chạp thì làm lễ khóa ấn.”
![]() |
![]() |
Bản dập Mộc bản Sách Đại Nam thực lục chính biên đệ nhất kỷ, quyển 36, mặt khắc 17,18. Nguồn: TTLTQGIV.
Như vậy, lễ Khai ấn là một nghi thức có quy định thống nhất từ trung ương đến các nha môn, phản ánh tính hệ thống và chuẩn mực của cơ cấu hành chính triều Nguyễn.
2. Nghi thức Khai ấn: từ nghi lễ pháp chế đến biểu tượng chính trị
Trong thời gian từ lễ Phong ấn đến lễ Khai ấn, toàn bộ ấn tín của triều đình – tượng trưng cho quyền lực của nhà vua và của các cơ quan hành chính – đều được niêm phong cẩn mật. Việc đóng triện, ban hành công văn, phê duyệt các tấu chương đều tạm dừng. Điều này khiến lễ Khai ấn trở thành sự kiện đánh dấu việc khôi phục lại dòng chảy hành chính của quốc gia.

Bìa sách “Ngự chế thi lục tập” có dấu ấn “Thể Thiên Hành Kiện – Minh Mệnh thần hàn” biểu trưng cho tư tưởng của các vị Hoàng đế là phỏng theo theo đạo trời mà hành động bền bỉ, không ngừng nỗ lực vươn lên. Nguồn: TTLTQGIV
Nghi thức Khai ấn diễn ra tại triều đình vào sáng ngày được ấn định. Quan giữ ấn tín từ Bộ Lễ hoặc nha môn liên quan thực hiện việc mở niêm phong, mở hòm ấn trước sự chứng kiến của các đại thần. Đây là hành động mang tính pháp lý: ấn tín chỉ hợp pháp khi được mở đúng nghi lễ, đúng thời điểm do triều đình quy định. Từ thời điểm khai ấn, các hoạt động văn thư, pháp chế, quân sự mới được phép tiến hành.
Bên cạnh khía cạnh hành chính, lễ Khai ấn còn gắn với các nghi thức khởi đầu năm mới như khai xuân, điểm binh. Đại Nam thực lục ghi lại, năm Minh Mạng nguyên niên (1820): “Ngày khai ấn, vua ngự điện Càn Nguyên, các biền binh duyệt tập làm lễ, nhân đó mở đầu việc chính sự.” (Sách Đại Nam thực lục chính biên đệ nhị kỷ, quyển 2).
Sự kết hợp giữa khai ấn và duyệt binh cho thấy triều Nguyễn xem lễ này là thời điểm mở đầu toàn diện cho công việc chính trị, quân sự và quốc phòng.
3. Vai trò và ý nghĩa của lễ Khai ấn trong trật tự cung đình
Lễ Khai ấn mang nhiều tầng ý nghĩa:
– Ý nghĩa pháp chế – hành chính:
Ấn tín là biểu tượng của quyền lực. Việc phong ấn – khai ấn giúp bảo đảm mọi văn bản ban hành đều có tính chính danh, đúng trình tự pháp chế, đồng thời giúp triều đình kiểm soát nhịp độ hoạt động của nhà nước trước và sau Tết.
– Ý nghĩa chính trị:
Khai ấn đồng nghĩa mở công vụ, khởi đầu năm trị quốc. Việc gắn lễ này với duyệt binh tạo ra thông điệp về sức mạnh và tính ổn định của vương triều, khẳng định uy nghi của chính quyền trong mắt quan lại và dân chúng.
– Ý nghĩa tín ngưỡng – thiên thời:
Lễ Khai ấn diễn ra đầu Xuân, khi “xuân khí” được xem là thời điểm hanh thông, cát tường. Triều đình nhà Nguyễn luôn gắn nghi lễ nhà nước với quan niệm âm dương – ngũ hành, xem đó là cách hòa hợp với trời đất để cầu cho quốc thái dân an.
4. Tiểu kết
Từ những ghi chép chi tiết trong chính sử triều Nguyễn, lễ Khai ấn hiện lên như một nghi lễ không chỉ mang tính kỹ thuật hành chính mà còn là nhịp mở đầu của đời sống chính trị – quân sự – tín ngưỡng của triều Nguyễn. Sự kết hợp giữa nghi thức pháp chế, lễ duyệt binh và quan niệm về “xuân khí” đầu năm cho thấy triều Nguyễn đã đặt lễ Khai ấn vào vị trí then chốt của trật tự cung đình: vừa khẳng định uy quyền vương triều, vừa thể hiện khát vọng khai mở một năm mới hanh thông, quốc vận bền vững.
Nhìn từ góc độ lịch sử văn hóa, lễ Khai ấn là minh chứng cho hệ thống nghi lễ được tổ chức quy củ, chuẩn mực và giàu tính biểu tượng của triều Nguyễn. Đây không chỉ là một hoạt động nghi lễ mang tính nghiêm cẩn của bộ máy nhà nước xưa mà còn là di sản quan trọng góp phần giúp hậu thế hiểu rõ hơn về cách vận hành chính quyền, tư duy trị quốc và đời sống tinh thần của một triều đại từng giữ vai trò quan trọng trong lịch sử dân tộc.
Tài liệu tham khảo:
1. Hồ sơ H4.3/2; H4.3/52; H4.3/66 sách Đại Nam thực lục chính biên đệ nhị kỷ, quyển 2,52,66 – Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV.
2. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, bản dịch Viện Sử học, Nxb Giáo dục, 2007.
Khánh Vy

