Trong kỷ nguyên số, thông tin sai lệch có thể lan truyền với tốc độ chưa từng có, trong khi sự thật nếu không được chuẩn bị đầy đủ về dữ liệu có thể đến chậm và bị lấn át. Khi dữ liệu bị bóp méo, lịch sử có thể bị xuyên tạc; khi thông tin chính thống chậm một bước, niềm tin xã hội có thể bị tác động nhiều bước. Vì vậy, đây không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là vấn đề của niềm tin, của nhận thức và của nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh ấy, cần xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia đồng bộ, hiện đại, an toàn, hình thành “lá chắn dữ liệu quốc gia” đủ mạnh để bảo vệ sự thật, giữ vững niềm tin xã hội và góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong không gian số.

I. Không gian mạng làm biến đổi phương thức đấu tranh tư tưởng
Sự phát triển mạnh mẽ của không gian mạng đã làm thay đổi sâu sắc phương thức, phạm vi và tính chất của cuộc đấu tranh tư tưởng trong giai đoạn hiện nay. Nếu như trước đây, thông tin sai lệch thường xuất hiện rời rạc, mang tính tự phát và phạm vi tác động hạn chế, thì nay đã chuyển sang trạng thái có tổ chức, có chủ đích, có chiến lược và được hỗ trợ bởi công nghệ hiện đại.
Các thủ đoạn chống phá ngày càng tinh vi, khó nhận diện hơn. Đó là việc tạo lập các “nguồn giả” nhưng được trình bày dưới hình thức khoa học, khách quan; cắt ghép tài liệu lịch sử để tạo ra những “ngữ cảnh sai lệch”; lợi dụng các dữ liệu chưa được kiểm chứng để dẫn dắt dư luận; thậm chí tìm cách xâm nhập, tấn công vào hệ thống dữ liệu nhằm bóp méo hoặc làm sai lệch thông tin chính thống.
Điều nguy hiểm hơn là các quan điểm sai trái, thù địch hiện nay không còn chủ yếu đối đầu trực diện, công khai, mà chuyển sang phương thức “thẩm thấu dần vào nhận thức xã hội”, tác động âm thầm nhưng dai dẳng, từng bước làm xói mòn niềm tin của cán bộ, đảng viên và Nhân dân.
Trong khi đó, thực tiễn cũng cho thấy một số hạn chế cần sớm khắc phục: dữ liệu lưu trữ còn phân tán, thiếu liên thông, chưa được tích hợp đồng bộ; khả năng truy xuất, cung cấp thông tin chưa đáp ứng yêu cầu nhanh chóng, kịp thời; chưa hình thành được một hệ thống dữ liệu chính thống đủ mạnh để giữ vai trò dẫn dắt trên môi trường số. Hệ quả tất yếu là có thời điểm thông tin sai lệch đi trước, còn sự thật lại đến sau. Đây chính là thách thức lớn đặt ra đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
Khoảng trống dữ liệu chính thống, xét đến cùng, chính là điểm yếu dễ bị lợi dụng nhất trong cuộc đấu tranh tư tưởng hiện nay.
II. Tài liệu lưu trữ – từ “ký ức quốc gia” đến “vũ khí bảo vệ sự thật”
Từ thực tiễn ngành lưu trữ, đặc biệt qua công tác lưu trữ tài liệu điện tử và tài liệu dự phòng, ngày càng có thể nhận diện rõ hơn vai trò đặc biệt của tài liệu lưu trữ trong đời sống chính trị – xã hội hiện nay. Nếu trước đây, tài liệu lưu trữ thường được nhìn nhận chủ yếu với chức năng bảo quản, gìn giữ giá trị lịch sử và phục vụ nghiên cứu, thì trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của không gian mạng, tài liệu lưu trữ đã và đang thể hiện một vai trò mới, trực tiếp và thiết thực hơn: trở thành “chứng cứ của sự thật”, là cơ sở quan trọng để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ niềm tin xã hội và giữ gìn tính xác thực của lịch sử.
Thực tiễn cho thấy, trong nhiều tình huống cụ thể, khi xuất hiện các thông tin trái chiều liên quan đến lịch sử dân tộc, chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước hoặc quá trình hình thành, ban hành các quyết sách quan trọng, việc phản bác không thể chỉ dừng ở những lập luận mang tính khái quát. Trong môi trường số, nơi thông tin lan truyền với tốc độ rất nhanh và chịu tác động mạnh bởi tâm lý đám đông, điều có sức thuyết phục lớn nhất chính là chứng cứ khách quan, có nguồn gốc rõ ràng và có giá trị pháp lý. Đó chính là vai trò không thể thay thế của tài liệu lưu trữ gốc.
Một văn bản chỉ đạo, một hồ sơ lịch sử, một tài liệu gốc được công bố đúng thời điểm có thể làm sáng tỏ bản chất vấn đề, bác bỏ những suy diễn thiếu căn cứ, ngăn chặn sự lan rộng của thông tin sai lệch và củng cố niềm tin trong xã hội. Đây là giá trị rất đặc biệt mà không phải bất kỳ nguồn thông tin nào cũng có thể thay thế.
Từ thực tiễn quản lý và khai thác tài liệu lưu trữ số cũng cho thấy sự khác biệt rất rõ giữa hai trạng thái của dữ liệu. Khi tài liệu chưa được số hóa đồng bộ, chưa có hệ thống cơ sở dữ liệu tích hợp hoặc chưa được tổ chức khoa học, quá trình tìm kiếm, xác minh và cung cấp thông tin thường mất nhiều thời gian. Điều đó khiến cơ quan chức năng khó đáp ứng yêu cầu phản ứng nhanh trước những vấn đề dư luận quan tâm, nhất là trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh. Không ít trường hợp, thông tin sai lệch đã lan truyền rộng rãi trong khi thông tin chính thống chưa kịp xuất hiện.
Ngược lại, khi tài liệu được số hóa đầy đủ, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng công cụ tra cứu hiện đại và tổ chức quản lý khoa học, việc truy xuất thông tin có thể thực hiện trong thời gian rất ngắn. Khi đó, các cơ quan có thẩm quyền có thể nhanh chóng cung cấp căn cứ xác thực, hỗ trợ hiệu quả cho công tác truyền thông, định hướng dư luận, phục vụ hoạt động quản lý nhà nước và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Điều này khẳng định một thực tế mới: trong kỷ nguyên số, tốc độ tiếp cận dữ liệu là một yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả bảo vệ sự thật.
Nhìn rộng hơn, tài liệu lưu trữ không chỉ lưu giữ những dấu mốc của quá khứ, mà còn góp phần bảo vệ hiện tại và định hướng tương lai. Mỗi tài liệu được bảo quản an toàn, mỗi dữ liệu được xác thực đầy đủ, mỗi hồ sơ được tổ chức khoa học đều là những viên gạch góp phần xây dựng nền tảng nhận thức đúng đắn trong xã hội. Khi sự thật được bảo vệ, niềm tin được củng cố; khi niềm tin được củng cố, nền tảng tư tưởng của Đảng càng được tăng cường vững chắc.
Trong điều kiện hiện nay, vai trò đó càng đặt ra yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ công tác lưu trữ theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp và số hóa toàn diện. Công tác lưu trữ không thể chỉ dừng lại ở nhiệm vụ “cất giữ tài liệu”, mà phải chuyển mạnh sang tư duy “quản trị dữ liệu chiến lược”, sẵn sàng cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, phục vụ phát triển đất nước và bảo vệ lợi ích quốc gia.
Từ cả góc độ lý luận và thực tiễn, có thể khẳng định rằng công tác lưu trữ – đặc biệt là lưu trữ điện tử và lưu trữ dự phòng – là một bộ phận quan trọng trong hệ thống bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số. Đây không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn của ngành lưu trữ, mà còn là nhiệm vụ chính trị có ý nghĩa chiến lược, góp phần giữ gìn sự thật lịch sử, tăng cường niềm tin của Nhân dân và nâng cao năng lực đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
III. Nền tảng số văn thư, lưu trữ – hạ tầng chiến lược bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, việc xây dựng Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ giai đoạn 2026–2030 cần được đặt trong tầm nhìn chiến lược, gắn với yêu cầu phát triển đất nước và nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật nhằm hiện đại hóa nghiệp vụ văn thư, lưu trữ, mà cần được tái định vị như một cấu phần quan trọng của hạ tầng số quốc gia, phục vụ quản trị nhà nước, bảo vệ sự thật lịch sử và củng cố niềm tin xã hội.
Trong bối cảnh thông tin trên không gian mạng lan truyền nhanh, đa chiều và tiềm ẩn nhiều nguy cơ xuyên tạc, bóp méo, sự hiện diện của một hệ thống dữ liệu quốc gia chính thống, đồng bộ và tin cậy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nền tảng số văn thư, lưu trữ quốc gia vì thế cần được xác định với ba vai trò lớn: hạ tầng dữ liệu quốc gia, nơi tập hợp, quản trị và kết nối nguồn tài liệu có giá trị của đất nước; nguồn thông tin chính thống, cung cấp căn cứ xác thực phục vụ quản lý, điều hành và định hướng dư luận; đồng thời là công cụ bảo vệ sự thật lịch sử, góp phần phản bác các luận điệu sai trái, xuyên tạc trên môi trường số.
1. Tái định vị vai trò: Từ công cụ nghiệp vụ đến hạ tầng chiến lược
Trong nhận thức truyền thống, văn thư, lưu trữ thường được xem là lĩnh vực mang tính hậu cần, hỗ trợ hoạt động quản lý. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, cách tiếp cận đó không còn phù hợp. Dữ liệu đang trở thành nguồn lực quan trọng ngang hàng với vốn, công nghệ và nhân lực. Do đó, văn thư, lưu trữ – nơi hình thành, quản trị và bảo quản dữ liệu gốc của bộ máy nhà nước – phải được nhìn nhận như một lĩnh vực chiến lược.
Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ nếu được xây dựng đồng bộ sẽ tạo ra hệ sinh thái dữ liệu tin cậy, kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai; giữa hoạt động quản lý nhà nước với nhu cầu tiếp cận thông tin của xã hội. Đây không chỉ là công cụ hỗ trợ điều hành, mà còn là “hạ tầng của sự thật”, nơi bảo đảm mọi thông tin quan trọng đều có thể được kiểm chứng bằng chứng cứ xác thực.
2. Ba giá trị chiến lược của nền tảng số văn thư, lưu trữ
Một là, chuẩn hóa dữ liệu chính là chuẩn hóa sự thật: Giá trị cốt lõi đầu tiên của Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ là tạo lập một hệ thống dữ liệu thống nhất, đồng bộ, có kiểm chứng và có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Trong bối cảnh hiện nay, một trong những nguyên nhân làm suy giảm hiệu quả quản trị thông tin chính là tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu liên thông, nhiều nguồn cung cấp nhưng không đồng nhất về tiêu chuẩn, thậm chí mâu thuẫn về nội dung. Khi dữ liệu không thống nhất, nhận thức xã hội cũng dễ bị phân tán; khi thông tin thiếu chuẩn xác, niềm tin của người dân rất dễ bị tác động.
Vì vậy, chuẩn hóa dữ liệu không chỉ là yêu cầu kỹ thuật của chuyển đổi số, mà còn là yêu cầu mang tính chính trị và chiến lược. Khi mọi hồ sơ, tài liệu, văn bản được số hóa theo cùng chuẩn nghiệp vụ, được mô tả thống nhất, được kiểm chứng chặt chẽ và bảo đảm tính toàn vẹn, thì mọi thông tin quan trọng đều có thể được xác minh nhanh chóng, minh bạch và khách quan. Khi đó, sự thật không còn phụ thuộc vào suy đoán hay cảm tính, mà được đặt trên nền tảng dữ liệu xác thực.
Trong môi trường số, nơi thật – giả đan xen, chuẩn hóa dữ liệu chính là cách thiết lập “trật tự thông tin” và tạo dựng một nguồn sự thật chính thống đủ mạnh. Đây là cơ sở để hình thành nhận thức thống nhất trong xã hội, hạn chế nguy cơ bị dẫn dắt bởi các nguồn tin sai lệch, thiếu căn cứ.
Nói cách khác, chuẩn hóa dữ liệu hôm nay chính là bảo vệ sự thật của hôm nay và gìn giữ lịch sử cho mai sau.
Hai là, rút ngắn độ trễ thông tin là nâng cao năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng: Trong môi trường số, tốc độ lan truyền thông tin thường nhanh hơn nhiều so với tốc độ kiểm chứng thông tin. Đây chính là điểm yếu mà các thế lực thù địch, phần tử cơ hội thường lợi dụng để phát tán thông tin sai lệch, tạo dư luận xấu trước khi cơ quan có thẩm quyền kịp thời lên tiếng. Thực tế cho thấy, truy xuất chậm sẽ dẫn đến phản hồi chậm; phản hồi chậm sẽ làm mất lợi thế thông tin; và khi mất lợi thế thông tin, công tác định hướng dư luận sẽ gặp nhiều khó khăn.
Nền tảng số văn thư, lưu trữ hiện đại sẽ cho phép truy xuất dữ liệu gần như theo thời gian thực, nhanh chóng cung cấp thông tin xác thực khi cần thiết, hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động quản lý, truyền thông và xử lý các tình huống phát sinh. Đây chính là bước chuyển quan trọng từ tư duy bị động ứng phó sang tư duy chủ động dẫn dắt thông tin.
Do đó, rút ngắn độ trễ thông tin chính là nâng cao năng lực quản trị quốc gia, năng lực truyền thông chính sách và năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số.
Ba là, nâng cao giá trị chứng cứ là nâng cao sức mạnh thuyết phục của thông tin chính thống: Trong đấu tranh tư tưởng, lý lẽ là cần thiết nhưng chưa đủ. Sức mạnh bền vững của thông tin chính thống phải được đặt trên nền tảng chứng cứ xác thực. Đây chính là giá trị cốt lõi thứ ba mà Nền tảng số văn thư, lưu trữ quốc gia mang lại.
Tài liệu lưu trữ có ưu thế đặc biệt vì được hình thành trong quá trình hoạt động thực tiễn của các cơ quan, tổ chức; có nguồn gốc rõ ràng; nhiều loại tài liệu có giá trị pháp lý và giá trị lịch sử cao. Khi những tài liệu này được số hóa, xác thực điện tử, bảo đảm an toàn dữ liệu và sẵn sàng chia sẻ theo thẩm quyền, giá trị chứng cứ sẽ được nâng lên một tầm mới.
Trong thực tế, một văn bản gốc, một hồ sơ đầy đủ hay một chuỗi dữ liệu được xác minh rõ ràng nhiều khi có sức thuyết phục hơn hàng loạt lời giải thích dài dòng. Chứng cứ giúp phản bác luận điệu xuyên tạc một cách khách quan; giúp người dân tiếp cận thông tin bằng niềm tin dựa trên sự thật; đồng thời giúp tăng uy tín của cơ quan nhà nước trong truyền thông công vụ.
Đặc biệt, trong môi trường số hiện nay, người tiếp nhận thông tin có xu hướng tin vào những gì có thể kiểm chứng. Vì vậy, nâng cao giá trị chứng cứ của dữ liệu lưu trữ chính là nâng cao sức mạnh thuyết phục của thông tin chính thống.
Có thể khẳng định: trong kỷ nguyên số, dữ liệu không chỉ phản ánh sự thật, mà còn trực tiếp bảo vệ sự thật; chứng cứ không chỉ trả lời quá khứ, mà còn định hướng hiện tại và củng cố niềm tin cho tương lai.
Ba giá trị nêu trên cho thấy, xây dựng Nền tảng số quốc gia về văn thư, lưu trữ là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược, vừa phục vụ chuyển đổi số quốc gia, vừa tăng cường năng lực quản trị nhà nước, vừa góp phần trực tiếp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới. Đầu tư cho nền tảng số văn thư, lưu trữ không đơn thuần là đầu tư công nghệ hay hiện đại hóa nghiệp vụ. Đây là đầu tư cho năng lực quản trị thông tin quốc gia, cho sức mạnh bảo vệ sự thật và cho nền tảng niềm tin xã hội. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, thông tin được cung cấp kịp thời và chứng cứ được củng cố vững chắc, nền tảng tư tưởng của Đảng sẽ có thêm một trụ cột bảo vệ mới: trụ cột dữ liệu quốc gia tin cậy trong kỷ nguyên số.
IV. Kết hợp “xây” và “chống”: Cách tiếp cận mang tính hệ thống trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số là nhiệm vụ vừa cấp bách, vừa lâu dài; vừa mang tính chính trị, tư tưởng, vừa gắn chặt với năng lực quản trị dữ liệu và quản trị thông tin quốc gia. Thực tiễn cho thấy, nếu chỉ tập trung “chống” mà không chú trọng “xây”, chúng ta sẽ luôn ở thế bị động, chạy theo xử lý hậu quả. Ngược lại, nếu chỉ chú trọng “xây” mà thiếu cơ chế đấu tranh, phòng ngừa và bảo vệ, những thành quả đạt được rất dễ bị xâm hại, xuyên tạc hoặc lợi dụng.
Vì vậy, cần quán triệt cách tiếp cận mang tính hệ thống: kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”, trong đó “xây” là cơ bản, chiến lược, lâu dài; “chống” là quan trọng, thường xuyên, cấp thiết. Đối với lĩnh vực văn thư, lưu trữ, cách tiếp cận này càng có ý nghĩa đặc biệt, bởi dữ liệu vừa là nguồn lực phát triển, vừa là mặt trận cần được bảo vệ.
1. “Xây” – kiến tạo hệ sinh thái dữ liệu chính thống
“Xây” trước hết là xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu chính thống mạnh, hiện đại, đủ sức dẫn dắt thông tin trên môi trường số. Trọng tâm là hình thành kho lưu trữ số quốc gia đồng bộ, kết nối dữ liệu của các cơ quan trong hệ thống chính trị, bảo đảm dữ liệu được thu thập đầy đủ, quản trị thống nhất và khai thác hiệu quả. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để lưu giữ ký ức quốc gia, đồng thời tạo nguồn thông tin tin cậy phục vụ quản lý nhà nước và xã hội.
Cùng với đó là yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu và quy trình nghiệp vụ trên phạm vi toàn quốc. Khi dữ liệu được số hóa theo cùng chuẩn, được mô tả thống nhất, cập nhật thường xuyên và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc, thông tin chính thống sẽ có tính đồng bộ, minh bạch và thuyết phục cao hơn. Đây cũng là giải pháp căn cơ để khắc phục tình trạng phân tán dữ liệu, mỗi nơi một chuẩn, gây khó khăn cho khai thác và xác minh thông tin.
Một nội dung quan trọng khác là phát triển cổng khai thác tài liệu trực tuyến, tạo điều kiện để cơ quan, tổ chức, người dân và báo chí tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật. Khi thông tin chính thống được công khai, thuận tiện, dễ tiếp cận, nhu cầu tìm đến các nguồn tin thiếu kiểm chứng sẽ giảm đi đáng kể. Công khai thông tin đúng mức, đúng thời điểm cũng là một phương thức nâng cao tính minh bạch và củng cố niềm tin xã hội.
Đặc biệt, cần gắn kết chặt chẽ giữa ngành lưu trữ với báo chí, truyền thông để chuyển hóa giá trị của tài liệu lưu trữ thành các sản phẩm thông tin có sức lan tỏa cao. Những hồ sơ lịch sử, tài liệu quý, dữ liệu xác thực nếu được truyền tải bằng ngôn ngữ báo chí hiện đại, gần gũi sẽ trở thành nguồn lực quan trọng trong giáo dục truyền thống, định hướng dư luận và đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái.
Mục tiêu chiến lược của “xây” là đưa dữ liệu chính thống trở thành “dòng chảy chính” trên không gian mạng, để khi xã hội cần thông tin, người dân mặc nhiên tìm đến nguồn tin chính thống như một thói quen tin cậy.
2. “Chống” – đấu tranh bằng dữ liệu xác thực và chứng cứ số
Nếu “xây” tạo nền móng, thì “chống” là nhiệm vụ bảo vệ nền móng đó trước các nguy cơ bị xuyên tạc, xâm hại hoặc lợi dụng. Trong bối cảnh hiện nay, đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dựa vào phản bác bằng lời nói, mà phải dựa trên dữ liệu xác thực và chứng cứ số.
Trước hết, cần sử dụng tài liệu lưu trữ gốc làm căn cứ phản bác các thông tin sai lệch liên quan đến lịch sử, chủ trương, chính sách hoặc quá trình lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng và Nhà nước. Một tài liệu gốc, một hồ sơ được xác thực đầy đủ thường có sức thuyết phục cao hơn rất nhiều so với những tranh luận cảm tính. Đây là lợi thế riêng có của ngành lưu trữ trong đấu tranh tư tưởng hiện nay.
Bên cạnh đó, phải nâng cao năng lực phát hiện sớm và xử lý kịp thời thông tin sai lệch. Khi tin giả lan truyền nhanh, việc phản ứng chậm sẽ làm mất lợi thế thông tin. Do đó, cần kết hợp công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và hệ thống dữ liệu tập trung để giám sát, nhận diện sớm các nguy cơ xuyên tạc, từ đó chủ động cung cấp thông tin đúng đắn trước khi dư luận bị dẫn dắt sai hướng.
Một yêu cầu đặc biệt quan trọng là bảo đảm an toàn, an ninh dữ liệu quốc gia. Dữ liệu lưu trữ số nếu không được bảo vệ tốt có thể trở thành mục tiêu tấn công mạng, đánh cắp, chỉnh sửa hoặc phá hoại. Vì vậy, phải xây dựng cơ chế sao lưu, lưu trữ dự phòng, bảo mật nhiều lớp và kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập.
Cùng với đó là kiểm soát tính toàn vẹn của tài liệu điện tử, bảo đảm tài liệu sau khi hình thành không bị sửa đổi trái phép, luôn giữ nguyên giá trị pháp lý và giá trị chứng cứ. Đây là điều kiện tiên quyết để tài liệu số có thể trở thành công cụ bảo vệ sự thật.
Nguyên tắc cốt lõi của “chống” là: không tranh luận khi thiếu dữ liệu; không để dữ liệu bị sai lệch; không để khoảng trống thông tin bị lợi dụng.
3. Kết hợp “xây” và “chống” để chủ động giữ vững trận địa tư tưởng
Trong điều kiện mới, “xây” và “chống” không phải hai nhiệm vụ tách rời, mà bổ sung và hỗ trợ lẫn nhau. “Xây” tốt sẽ tạo nguồn lực cho “chống”; “chống” hiệu quả sẽ bảo vệ thành quả của “xây”. Khi có hệ sinh thái dữ liệu chính thống mạnh, việc phản bác thông tin sai trái sẽ có căn cứ vững chắc. Ngược lại, khi bảo vệ tốt an toàn dữ liệu và tính toàn vẹn tài liệu, hệ thống thông tin chính thống mới duy trì được uy tín và sức lan tỏa lâu dài.
Có thể khẳng định, kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống” trong lĩnh vực văn thư, lưu trữ chính là cách tiếp cận toàn diện, chủ động và phù hợp với yêu cầu của thời đại số. Đây không chỉ là giải pháp nghiệp vụ, mà còn là giải pháp chính trị quan trọng nhằm giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin của Nhân dân và bảo vệ lợi ích quốc gia trong môi trường số.
V. Giải pháp xây dựng “lá chắn dữ liệu quốc gia”
Từ yêu cầu thực tiễn của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số, cùng kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực lưu trữ điện tử và lưu trữ dự phòng, có thể thấy rằng muốn bảo vệ sự thật một cách chủ động, bền vững thì không thể chỉ xử lý từng vụ việc đơn lẻ, mà cần hình thành một hệ thống phòng vệ dữ liệu ở tầm quốc gia. Nói cách khác, cần sớm xây dựng “lá chắn dữ liệu quốc gia” đủ mạnh để bảo vệ thông tin chính thống, giữ vững niềm tin xã hội và nâng cao năng lực quản trị quốc gia trong môi trường số.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, cần tập trung triển khai một số giải pháp mang tính đột phá sau đây:
1. Xây dựng “trục dữ liệu tin cậy quốc gia”
Giải pháp nền tảng là hình thành một “trục dữ liệu tin cậy quốc gia”, đóng vai trò kết nối, chia sẻ và xác thực dữ liệu lưu trữ giữa các bộ, ngành, địa phương và cơ quan trong hệ thống chính trị. Đây sẽ là hạ tầng dữ liệu lõi, nơi tập hợp các nguồn tài liệu có giá trị, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
Khi hệ thống dữ liệu được liên thông, các cơ quan có thẩm quyền có thể nhanh chóng tiếp cận thông tin cần thiết để phục vụ chỉ đạo, điều hành, xây dựng chính sách và xử lý các vấn đề phát sinh. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để hình thành một nguồn dữ liệu chuẩn, đủ sức làm căn cứ phản bác các thông tin sai lệch, xuyên tạc.
Nói cách khác, “trục dữ liệu tin cậy quốc gia” chính là xương sống của lá chắn dữ liệu trong thời đại số.
2. Thiết lập cơ chế “phản ứng nhanh dữ liệu”
Trong môi trường số, tốc độ xử lý thông tin có ý nghĩa quyết định. Một thông tin sai lệch nếu không được xử lý kịp thời có thể lan rộng và tạo tác động tiêu cực trước khi sự thật được làm rõ. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế “phản ứng nhanh dữ liệu” với quy trình thống nhất:
Phát hiện → Truy xuất → Xác minh → Công bố → Định hướng
Theo đó, ngay khi xuất hiện thông tin trái chiều hoặc dấu hiệu xuyên tạc, cơ quan chức năng phải nhanh chóng phát hiện, truy xuất dữ liệu liên quan, xác minh nguồn gốc, công bố thông tin chính thống và định hướng dư luận một cách kịp thời. Cơ chế này giúp chuyển từ tư thế bị động ứng phó sang chủ động dẫn dắt thông tin, không để khoảng trống dữ liệu bị lợi dụng.
3. Đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo
Trí tuệ nhân tạo (AI) cần được coi là công cụ hỗ trợ quan trọng trong xây dựng lá chắn dữ liệu quốc gia. AI có thể giúp nhận diện sớm các dấu hiệu thông tin sai lệch, phân tích xu hướng lan truyền, đối chiếu nội dung với dữ liệu gốc và hỗ trợ cơ quan chức năng xử lý nhanh các tình huống phát sinh.
Trong lĩnh vực lưu trữ, AI còn có thể hỗ trợ số hóa, nhận dạng ký tự, phân loại tài liệu, trích xuất dữ liệu và tối ưu hóa khả năng tìm kiếm. Khi được tích hợp đồng bộ, AI sẽ nâng cao đáng kể tốc độ xử lý thông tin và hiệu quả bảo vệ sự thật trên không gian mạng.
Tuy nhiên, việc ứng dụng AI phải gắn với nguyên tắc kiểm soát chặt chẽ, bảo đảm an toàn dữ liệu, minh bạch thuật toán và đặt dưới sự quản lý của con người.
4. Bắt buộc hóa lưu trữ dự phòng
Một lá chắn dữ liệu quốc gia không thể vững chắc nếu thiếu năng lực dự phòng. Trong điều kiện tấn công mạng, thiên tai, sự cố kỹ thuật hoặc các rủi ro bất thường ngày càng gia tăng, dữ liệu quốc gia phải luôn được bảo đảm an toàn trong mọi tình huống.
Vì vậy, cần xây dựng hệ thống lưu trữ dự phòng nhiều tầng, nhiều lớp, có trung tâm dữ liệu dự phòng độc lập, cơ chế sao lưu định kỳ và phương án phục hồi nhanh khi xảy ra sự cố. Đồng thời, cần hoàn thiện hành lang pháp lý theo hướng bắt buộc hóa trách nhiệm lưu trữ dự phòng đối với các cơ quan, tổ chức có dữ liệu quan trọng.
Có thể khẳng định: không có dữ liệu an toàn thì không thể có nền tảng tư tưởng vững chắc trong môi trường số.
5. Đổi mới truyền thông từ tài liệu lưu trữ
Một hạn chế hiện nay là nhiều tài liệu lưu trữ có giá trị đặc biệt nhưng chưa được chuyển hóa thành sản phẩm truyền thông phù hợp với công chúng hiện đại. Trong khi đó, thế hệ trẻ tiếp cận thông tin chủ yếu qua nền tảng số, hình ảnh trực quan và nội dung ngắn gọn, hấp dẫn.
Do đó, cần đổi mới mạnh mẽ công tác truyền thông từ tài liệu lưu trữ theo hướng chuyển hóa tài liệu thành các sản phẩm số như video ngắn, infographic, triển lãm trực tuyến, podcast, tư liệu tương tác và chuyên trang dữ liệu mở. Qua đó, những giá trị lịch sử, pháp lý và tư tưởng của tài liệu lưu trữ sẽ được lan tỏa sâu rộng hơn trong xã hội.
Khi tài liệu lưu trữ bước ra khỏi kho lưu trữ để đi vào đời sống số, dữ liệu chính thống sẽ gần dân hơn, dễ tiếp cận hơn và có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn.
Năm giải pháp nêu trên có mối quan hệ chặt chẽ, bổ trợ cho nhau và cần được triển khai đồng bộ. “Trục dữ liệu tin cậy quốc gia” tạo nền móng; “phản ứng nhanh dữ liệu” tạo tốc độ; trí tuệ nhân tạo tạo sức mạnh công nghệ; lưu trữ dự phòng tạo độ an toàn; đổi mới truyền thông tạo sức lan tỏa. Nếu được triển khai quyết liệt và bài bản, đây sẽ là những bước đi thiết thực để hình thành lá chắn dữ liệu quốc gia, góp phần bảo vệ sự thật, giữ vững niềm tin của Nhân dân và tăng cường năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
VI. Gắn với Nghị quyết Đại hội Đảng bộ: Biến quyết tâm chính trị thành hành động cụ thể
Những giải pháp xây dựng “lá chắn dữ liệu quốc gia”, phát triển Nền tảng số văn thư, lưu trữ và nâng cao năng lực bảo vệ sự thật trong không gian số không chỉ xuất phát từ yêu cầu thực tiễn, mà còn gắn chặt với tinh thần đổi mới, hành động và phát triển mà Nghị quyết Đại hội Đảng bộ các cấp đã xác định cho giai đoạn mới. Đây là quá trình cụ thể hóa chủ trương của Đảng thành những chương trình hành động thiết thực, có địa chỉ thực hiện rõ ràng, có kết quả đầu ra cụ thể và có thể kiểm chứng bằng hiệu quả thực tiễn.
Trước hết, các giải pháp nêu trên góp phần trực tiếp thực hiện mục tiêu chuyển đổi số ngành Nội vụ theo hướng đồng bộ, hiện đại và lấy dữ liệu làm trung tâm. Văn thư, lưu trữ là lĩnh vực gắn liền với toàn bộ hoạt động quản lý nhà nước. Khi lĩnh vực này được số hóa toàn diện, kết nối liên thông và vận hành trên nền tảng dữ liệu thống nhất, quá trình chỉ đạo, điều hành của ngành Nội vụ sẽ được nâng lên một bước mới, bảo đảm nhanh hơn, chính xác hơn và minh bạch hơn.
Thứ hai, việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu chính thống sẽ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Dữ liệu đầy đủ, chuẩn hóa và có khả năng truy xuất tức thời sẽ hỗ trợ cơ quan quản lý trong hoạch định chính sách, kiểm tra, giám sát, dự báo và xử lý tình huống phát sinh. Khi quyết định quản lý được đặt trên nền tảng dữ liệu xác thực, chất lượng quản trị công sẽ được nâng cao, giảm phụ thuộc vào cảm tính và kinh nghiệm đơn lẻ.
Thứ ba, các giải pháp về lưu trữ số, lưu trữ dự phòng, bảo mật và an toàn hệ thống dữ liệu sẽ trực tiếp bảo vệ dữ liệu quốc gia, bảo vệ tài sản số của Nhà nước trước các nguy cơ tấn công mạng, mất mát dữ liệu hoặc sai lệch thông tin. Trong bối cảnh dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia, bảo vệ dữ liệu chính là bảo vệ chủ quyền số, bảo vệ năng lực điều hành và bảo vệ niềm tin xã hội.
Thứ tư, việc hình thành nguồn dữ liệu tin cậy, cơ chế phản ứng nhanh và khả năng cung cấp chứng cứ xác thực sẽ tăng cường đáng kể năng lực đấu tranh trên mặt trận tư tưởng. Khi thông tin chính thống được cung cấp kịp thời, có căn cứ và có sức thuyết phục, các luận điệu sai trái, xuyên tạc sẽ bị vô hiệu hóa ngay từ sớm, từ xa. Đây là phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng bằng công cụ hiện đại, phù hợp với đặc điểm của thời đại số.
Quan trọng hơn, những giải pháp này thể hiện rõ tinh thần đổi mới tư duy lãnh đạo và phương thức tổ chức thực hiện Nghị quyết: không dừng ở khẩu hiệu hay định hướng chung, mà chuyển hóa thành nhiệm vụ cụ thể, lộ trình rõ ràng, chỉ tiêu đo lường được và kết quả kiểm chứng được. Đây chính là yêu cầu cốt lõi của quản trị hiện đại: nói đi đôi với làm, cam kết đi đôi với hiệu quả, chủ trương đi đôi với sản phẩm thực tiễn.
Việc xây dựng Nền tảng số văn thư, lưu trữ gắn với thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng bộ không chỉ là sự phù hợp về định hướng, mà còn là bước đi thiết thực để đưa Nghị quyết vào cuộc sống. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, quản trị được hiện đại hóa và sự thật được bảo vệ bằng công nghệ, Nghị quyết sẽ không chỉ nằm trên văn bản, mà hiện hữu trong từng chuyển động phát triển của đất nước.
Trong kỷ nguyên số, niềm tin không được giữ vững bằng lời nói, mà bằng dữ liệu xác thực, minh bạch và kịp thời. Nền tảng số văn thư, lưu trữ quốc gia nếu được xây dựng đúng tầm sẽ trở thành hạ tầng của sự thật, công cụ của niềm tin và lá chắn tư tưởng vững chắc của Đảng trên không gian mạng. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, trước hết là bảo vệ sự thật; muốn bảo vệ sự thật, phải làm chủ dữ liệu quốc gia.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII. (2026). Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.
2. Bộ Chính trị. (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
3. Thủ tướng Chính phủ. (2026). Quyết định số 11/2026/QĐ-TTg ngày 28/3/2026: Ban hành Danh mục cơ sở dữ liệu quốc gia.
4. Bộ Chính trị. (2025). Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
5. Quốc hội. (2024). Luật Lưu trữ số 33/2024/QH15 ngày 23/6/2024.
6. Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
ThS. Hoàng Thị Thu Hồng (Phó Giám đốc Trung tâm Lưu trữ quốc gia tài liệu điện tử và tài liệu dự phòng)
Nguồn: Trang Thông tin Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước